Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
12
7.5
Vargas C.
44
6.1
Sanchez J.
28
6.8
Capasso M. V.
19
5.1
Frias A.
16
6.4
Valenzuela M.
26
6.0
Rocha A.
18
6.8
Elias Montiel
23
6.2
Hernandez S.
10
7.5
Esteves L.
20
7.0
Zenon K.
9
6.3
Monzon F.
23
7.3
Rondon S.
21
7.2
Vallejo J.
7
6.7
Pizarro R.
11
8.3
Idrissi O.
16
6.8
Rivera C.
26
6.5
Bautista A.
13
6.2
Jorge Berlanga
4
8.4
Eduardo Bauermann
2
7.3
Barreto S. D.
15
7.3
Venegas F.
25
8.3
Moreno C.
17
6.6
Lozano J.
8
6.3
Mmaee R.
203
6.5
Martin J.
22
Sanchez A.
5
Rodriguez Hernandez J. A.
4
Mora A.
13
Aguirre G.
58
Gonzalez A.
192
Serrato J.
27
Victor Hugo Rios De Alba
12
6.7
Sebastian Santos
29
7.7
Kenedy
6
6.6
Isais M.
211
6.5
Hernandez C.
9
6.4
Alcaraz A.
31
Jose Eulogio
206
Contreras T. A.
32
Pedro Budib
28
Arroyo A.
207
Zavala I.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Atlas | Pachuca | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-4 | ||||
| 90+2' |
|
1 - 4 Eduardo Bauermann (Kiến tạo: Kenedy) | ||
| 85' |
|
Hernandez C.
Rondon S.
|
||
| 85' |
|
Alcaraz A.
Pizarro R.
|
||
Martin J.
Monzon F.
|
|
83' | ||
| Frias A. |
|
83' | ||
| Frias A. (Card changed) |
|
82' | ||
| Mmaee R. |
|
77' | ||
| 75' |
|
1 - 3 Rondon S. | ||
| Esteves L. |
|
74' | ||
| 71' |
|
Isais M.
Idrissi O.
|
||
| 61' |
|
Sebastian Santos
Vallejo J.
|
||
| 61' |
|
Kenedy
Bautista A.
|
||
| Capasso M. V. 1 - 2 |
|
51' | ||
Lozano J.
Rocha A.
|
|
46' | ||
Mmaee R.
Valenzuela M.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| Rocha A. |
|
18' | ||
| 12' |
|
0 - 2 Idrissi O. (Kiến tạo: Rondon S.) | ||
| 7' |
|
Bautista A. | ||
| 5' |
|
0 - 1 Capasso M. V. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 11 Sút bóng 15
- 6 Sút cầu môn 8
- 107 Tấn công 61
- 40 Tấn công nguy hiểm 33
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Cản bóng 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 455 Chuyền bóng 236
- 84% TL chuyền bóng thành công 73%
- 12 Phạm lỗi 15
- 3 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 5
- 13 Tắc bóng 14
- 8 Rê bóng 11
- 28 Quả ném biên 20
- 14 Tắc bóng thành công 14
- 8 Cắt bóng 10
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 17 Chuyền dài 23
- 1.18 Expected Goals (xG) 1.85
- 0.98 xG ở tình huống bóng sống 0.83
- 0.2 xG ở tình huống bóng chết 0.23
- 1.18 xG không tính phạt đền 1.06
- 2.05 xG trúng đích 3.56
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 | 1.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.7 | Bàn thua | 1 | 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 6.9 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 17.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 45% | 53.8% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
AtlasTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPachuca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 16
- 6
- 16
- 7
- 6
- 24
- 16
- 9
- 14
- 16
- 36
- 12
- 18
- 18
- 8
- 21
- 20
- 6
- 2
- 31
- 24
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atlas ( 51 Trận) | Pachuca ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 10 | 6 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 9 | 4 | 8 |



Youtube
Tiktok