Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tigres UANL 4-2-3-1
5-4-1
Cruz Azul
1
6.3
Guzman N.
19
5.8
Lainez M.
32
6.0
Lorona V.
33
6.6
Guerrero R.
30
5.6
Sanchez Guevara D. A.
5
6.8
Araujo C.
8
6.7
Gorriaran F.
9
6.0
Gomez E.
11
8.1
Brunetta J.
34
7.1
Henrique Simeone Koifman
22
7.1
Martinez G.
7
7.3
Ibanez N.
20
7.2
Paradela J.
6
6.5
Lira E.
18
6.5
Romero L.
10
7.6
Montano A.
16
7.0
Marquez A.
22
6.9
Rodarte J.
33
6.5
Piovi G.
5
6.2
Orozco J.
3
7.6
Campos O.
23
6.6
Mier K.
28
6.4
Joaquim
21
6.3
Monreal R.
16
6.6
Lainez D.
77
6.9
Herrera J.
17
6.7
Aguirre R.
25
Carlos Felipe Rodriguez Rangel
14
Garza J.
192
Villavicencio Avila E. J.
29
Jaidyn Contreras
6
Vigon J.
8
7.1
Palavecino A.
19
6.8
Rodriguez C.
29
7.4
Rotondi C.
4
7.0
Ditta W.
11
6.8
Osinachi Christian Ebere
1
Gudino A.
12
Montes A.
2
Mozo A.
55
Gonzalez R.
21
Fernandez G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Tigres UANL | Cruz Azul | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+5' |
|
Orozco J. | ||
Herrera J.
Gomez E.
|
|
84' | ||
Aguirre R.
Martinez G.
|
|
84' | ||
| Gorriaran F. |
|
81' | ||
| 78' |
|
2 - 3 Rotondi C. (Kiến tạo: Marquez A.) | ||
| 77' |
|
Osinachi Christian Ebere
Ibanez N.
|
||
| 75' |
|
Rotondi C. | ||
| 70' |
|
Ditta W.
Rodarte J.
|
||
| 69' |
|
Rotondi C.
Campos O.
|
||
Monreal R.
Sanchez Guevara D. A.
|
|
66' | ||
Lainez D.
Henrique Simeone Koifman
|
|
66' | ||
| Martinez G. 2 - 2 |
|
65' | ||
| 64' |
|
Palavecino A.
Lira E.
|
||
| 64' |
|
Rodriguez C.
Romero L.
|
||
| Brunetta J. |
|
51' | ||
| 51' |
|
1 - 2 Montano A. | ||
| 47' |
|
Romero L. (Được hưởng phạt đền) | ||
Joaquim
Guerrero R.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Brunetta J. (Kiến tạo: Gorriaran F.) 1 - 1 |
|
39' | ||
| Lainez M. |
|
37' | ||
| 34' |
|
Lira E. | ||
| 29' |
|
Paradela J. | ||
| 24' |
|
0 - 1 Ibanez N. (Kiến tạo: Montano A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 19 Sút bóng 18
- 8 Sút cầu môn 7
- 83 Tấn công 66
- 49 Tấn công nguy hiểm 34
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 462 Chuyền bóng 397
- 84% TL chuyền bóng thành công 80%
- 13 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 6
- 14 Tắc bóng 18
- 8 Rê bóng 7
- 18 Quả ném biên 20
- 16 Tắc bóng thành công 28
- 11 Cắt bóng 7
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 2
- 30 Chuyền dài 18
- 1.7 Expected Goals (xG) 2.15
- 1.45 xG ở tình huống bóng sống 1.02
- 0.25 xG ở tình huống bóng chết 0.34
- 1.7 xG không tính phạt đền 1.36
- 1.7 xG trúng đích 1.73
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2.3 | 0.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 17.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 6 | 5.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 58.7% | Kiểm soát bóng | 52% | 48.6% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tigres UANLTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCruz Azul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 11
- 14
- 6
- 6
- 11
- 14
- 16
- 18
- 24
- 11
- 18
- 25
- 16
- 14
- 20
- 6
- 14
- 9
- 13
- 25
- 22
- 33
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tigres UANL ( 57 Trận) | Cruz Azul ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 3 | 9 | 8 |
| HT-H / FT-T | 8 | 4 | 9 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 8 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 6 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok