Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Istra 1961 4-2-3-1
4-2-3-1
NK Rijeka
1
6.4
Franko Kolic
13
6.2
Sepic N.
3
7.4
Nasraoui M.
4
6.8
Kumar R.
44
6.7
Rene Hrvatin
5
6.7
Hodzic D.
25
7.3
Gustavo Albarracín
30
7.5
Skafar Zuzic N.
20
6.0
Ahmeti D.
22
39.3
Frederiksen E.
94
7.7
Jaganjac H.
21
4.6
Puljic J.
18
6.0
Daniel Adu Adjei
10
7.6
T.Fruk
14
6.5
Gojak A.
6
6.6
Pavic B.
26
6.2
Dantas T.
22
6.2
Ante Orec
45
5.2
Ante Majstorovic
51
5.6
Anel Husic
23
6.2
Lasickas J.
13
6.9
Vekic I.
39
Brajkovic T.
27
0.0
Celija D.
11
Gorican S.
34
Matija Kablar
97
0.0
Kadusic A.
16
Miettinen S.
66
Momoh M.
40
Jan Paus-Kunst
7
6.6
Vinko Rozic
23
0.0
S.Ukich
5
Barco A.
91
Noel Bodetic
8
6.3
Cubelic I.
34
0.0
Devetak M.
4
Jankovic N.
77
0.0
Ante Matej Juric
7
Y.Kabadayi
12
Maric D.
9
0.0
Mohebi M.
99
Todorovic A.
19
Vignato S.
3
M.Živković
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Istra 1961 | NK Rijeka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Celija D.
Frederiksen E.
|
|
90+3' | ||
S.Ukich
Ahmeti D.
|
|
90+2' | ||
Kadusic A.
Rene Hrvatin
|
|
90+2' | ||
| Hodzic D. |
|
90' | ||
| 87' |
|
Devetak M.
Ante Orec
|
||
| Frederiksen E. (Kiến tạo: Jaganjac H.) 3 - 1 |
|
87' | ||
| Frederiksen E. |
|
84' | ||
| 83' |
|
Ante Majstorovic | ||
| 81' |
|
Ante Majstorovic (Card changed) | ||
| 81' |
|
Ante Matej Juric
Gojak A.
|
||
| 81' |
|
Mohebi M.
Daniel Adu Adjei
|
||
| Vinko Rozic |
|
80' | ||
Vinko Rozic
Skafar Zuzic N.
|
|
73' | ||
| Kumar R. |
|
69' | ||
| 61' |
|
Lasickas J. | ||
| 55' |
|
Cubelic I.
Dantas T.
|
||
| HT 2-1 | ||||
| Frederiksen E. (Kiến tạo: Skafar Zuzic N.) 2 - 1 |
|
45+1' | ||
| 39' |
|
1 - 1 T.Fruk (Kiến tạo: Ante Majstorovic) | ||
| Frederiksen E. 1 - 0 |
|
30' | ||
| 29' |
|
Anel Husic | ||
| 27' |
|
Puljic J. | ||
| 27' |
|
Puljic J. (Card changed) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 2
- 13 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 5
- 89 Tấn công 118
- 53 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 6
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 369 Chuyền bóng 410
- 79% TL chuyền bóng thành công 83%
- 12 Phạm lỗi 17
- 5 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 6
- 3 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 23
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 10 Cắt bóng 13
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 35
- 2.34 Expected Goals (xG) 0.87
- 2.81 xG trúng đích 0.45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 | 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 6.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 61.7% | 48.6% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Istra 1961Tỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNK Rijeka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 15
- 13
- 12
- 15
- 16
- 16
- 9
- 15
- 22
- 18
- 9
- 11
- 16
- 18
- 28
- 15
- 15
- 9
- 18
- 23
- 13
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Istra 1961 ( 48 Trận) | NK Rijeka ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 10 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 10 | 3 | 6 |



Youtube
Tiktok