Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.2
Maubleu B.
8
6.7
Basse S.
88
6.8
Bamba A.
23
4.7
Briancon A.
29
7.4
Paquiez G.
39
7.0
Tourraine M.
5
6.7
Rajot L.
21
6.6
Benet J.
6
5.8
C.Fall
9
6.1
Leye B.
7
6.0
H.Benali
12
8.1
Killian Corredor
27
6.2
Thomas Robinet
37
6.8
Ganago I.
18
6.5
Centonze F.
44
8.1
Pierret B.
8
5.6
Lepenant J.
20
7.2
Cafaro M.
24
7.4
Guilbert F.
5
6.7
Perrin L.
98
7.2
Amian K.
30
7.5
Carlgren P.
97
6.1
Abdallah A. H.
10
6.7
Brahimi B.
25
Daubin Q.
4
Axel Dodote
56
Mbaye A.
22
6.8
Rony Baheng
19
6.5
Tom Saettel
30
Salles E.
18
5.9
Sebas J.
75
6.3
A.Cherni
13
0.0
Doucoure F.
1
Dupe M.
7
0.0
A.Joujou
19
6.9
Leroux L.
46
Mongo E.
28
Sissoko I.
17
0.0
Assoumani D.
23
Younoussa W.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Pau FC | Nantes | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| Abdallah A. H. |
|
88' | ||
| 82' |
|
A.Joujou
Ganago I.
|
||
| 82' |
|
Assoumani D.
Killian Corredor
|
||
Tom Saettel
C.Fall
|
|
78' | ||
Brahimi B.
Leye B.
|
|
71' | ||
Abdallah A. H.
Basse S.
|
|
71' | ||
| 66' |
|
Doucoure F. | ||
| 62' |
|
Doucoure F.
Centonze F.
|
||
| 62' |
|
A.Cherni
Cafaro M.
|
||
| 59' |
|
Centonze F. | ||
| Briancon A. |
|
55' | ||
| 55' |
|
Leroux L. | ||
| 51' |
|
0 - 2 Leroux L. (Kiến tạo: Killian Corredor) | ||
Sebas J.
Rajot L.
|
|
46' | ||
Rony Baheng
Bamba A.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Briancon A. |
|
45+2' | ||
| Leye B. |
|
45+2' | ||
| 43' |
|
Cafaro M. | ||
| 28' |
|
0 - 1 Killian Corredor | ||
| C.Fall |
|
27' | ||
| 19' |
|
Leroux L.
Thomas Robinet
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 5 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 11 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 4
- 141 Tấn công 71
- 35 Tấn công nguy hiểm 15
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Cản bóng 3
- 29 Đá phạt trực tiếp 10
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 552 Chuyền bóng 335
- 86% TL chuyền bóng thành công 77%
- 11 Phạm lỗi 29
- 5 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 12
- 9 Rê bóng 4
- 30 Quả ném biên 16
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 8 Cắt bóng 15
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 35 Chuyền dài 25
- 0.52 Expected Goals (xG) 1.54
- 0.29 xG ở tình huống bóng sống 0.69
- 0.23 xG ở tình huống bóng chết 0.06
- 0.52 xG không tính phạt đền 0.75
- 0.31 xG trúng đích 1.46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1 | 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 4.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 21 | 16.3 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 46.7% | 46.1% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Pau FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNantes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 18
- 12
- 14
- 14
- 7
- 10
- 19
- 16
- 18
- 16
- 12
- 16
- 31
- 7
- 10
- 16
- 7
- 21
- 12
- 21
- 15
- 32
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Pau FC ( 45 Trận) | Nantes ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 7 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 6 | 4 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok