Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Copenhagen 3-4-2-1
4-2-3-1
Brondby
1
7.0
Ramaj D.
6
7.1
Akos Markgraf
4
7.1
Sorensen A.
2
7.1
Beijmo F.
24
7.2
Meling B.
36
8.1
Clem W.
21
6.9
Madsen M. E.
13
6.9
Huescas R.
16
6.5
Robert
10
7.3
Elyounoussi M.
14
6.4
Cornelius A.
38
5.4
Ambaek J.
11
6.0
Bundgaard F.
29
6.4
Frokjaer M.
7
4.9
Hyseni O.
99
7.1
Slisz B.
18
6.1
Ejdum M.
3
6.6
Olivier C.
32
7.3
Alves F.
4
7.0
Binks L.
24
7.1
Divkovic M.
1
6.9
Pentz P.
7
M.Carrizo
39
0.0
V.Daðason
27
6.3
Delaney T.
33
6.5
Kral A.
15
Lopez M.
28
Nemeth H.
31
Runarsson R. A.
20
0.0
J.Suzuki
44
Vianney G.
37
R.Canut
17
6.4
Dennis E.
19
6.5
S.Fukuda
9
6.2
Mortensen P.
50
W.Sonne-Schmidt
30
Vanlerberghe J.
2
6.4
Rose-Villadsen O.
10
0.0
Wass D.
15
Winther C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Copenhagen | Brondby | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 86' |
|
Wass D.
Frokjaer M.
|
||
J.Suzuki
Akos Markgraf
|
|
84' | ||
V.Daðason
Cornelius A.
|
|
84' | ||
| 76' |
|
Dennis E. | ||
| 74' |
|
Rose-Villadsen O.
Olivier C.
|
||
| 74' |
|
Mortensen P.
Hyseni O.
|
||
Delaney T.
Clem W.
|
|
71' | ||
Kral A.
Robert
|
|
71' | ||
| 63' |
|
Dennis E.
Ambaek J.
|
||
| 63' |
|
S.Fukuda
Bundgaard F.
|
||
| 57' |
|
Ejdum M. | ||
| Clem W. 1 - 0 |
|
54' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Madsen M. E. |
|
18' | ||
| Huescas R. |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 2
- 5 Sút cầu môn 0
- 90 Tấn công 65
- 30 Tấn công nguy hiểm 23
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Cản bóng 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 430 Chuyền bóng 468
- 79% TL chuyền bóng thành công 79%
- 11 Phạm lỗi 16
- 3 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 11
- 10 Rê bóng 3
- 28 Quả ném biên 19
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 12 Cắt bóng 12
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 34 Chuyền dài 18
- 0.72 Expected Goals (xG) 0.05
- 0.47 xG ở tình huống bóng sống 0.03
- 0.25 xG ở tình huống bóng chết 0.02
- 0.72 xG không tính phạt đền 0.05
- 1.06 xG trúng đích 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.5 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 52.1% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
FC CopenhagenTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBrondby
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 8
- 28
- 17
- 14
- 11
- 12
- 17
- 22
- 21
- 18
- 11
- 12
- 18
- 9
- 6
- 10
- 11
- 12
- 17
- 24
- 28
- 18
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Copenhagen ( 46 Trận) | Brondby ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 8 | 9 | 5 |
| HT-H / FT-T | 1 | 5 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 4 | 6 |



Youtube
Tiktok