Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ludogorets Razgrad 4-2-3-1
3-4-2-1
CSKA 1948 Sofia
39
Bonmann H.
17
Son
42
Shishkov S.
44
Rekik O.
15
Kurtulus E.
6
Zhelizko I.
23
Duarte D.
77
Erick Marcus
11
Caio Vidal
14
Petar Stanic
12
Rwan Seco
11
Rusev G.
71
Tarasenko D.
77
Franco E.
20
Brian Gabriel Sobrero
33
H.Cuellar
30
Meyer J.
8
Zemzemi M.
5
Benamar B.
6
Emerson
3
Dvali L.
31
Aleks Bozhev
4
Abdulmaguid Hossam
20
Camara A.
18
Chochev I.
9
Duah K.
13
Grbic I.
8
Hadziahmetovic A.
26
Kaloc F.
10
Ribeiro N.
3
Nedyalkov A.
22
Polendakov M.
37
Tekpetey B.
7
Bernardo Couto
67
Frederic
22
Ognjen Gasevic
4
Hoffmann A.
9
Iliev A.
70
Kostadin Stoynev Iliev
1
Petar Marinov
10
Tsonev B.
34
Vitanov P.
87
Yanakiev K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Ludogorets Razgrad | CSKA 1948 Sofia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Chochev I. (Kiến tạo: Hadziahmetovic A.) 2 - 2 |
|
90+7' | ||
| Kurtulus E. |
|
89' | ||
Ribeiro N.
Caio Vidal
|
|
85' | ||
Tekpetey B.
Erick Marcus
|
|
85' | ||
| 85' |
|
Ognjen Gasevic
Franco E.
|
||
| 81' |
|
1 - 2 Rusev G. (Kiến tạo: Iliev A.) | ||
Hadziahmetovic A.
Duarte D.
|
|
80' | ||
| 79' |
|
1 - 1 Iliev A. (Kiến tạo: Rusev G.) | ||
| 73' |
|
Emerson | ||
Duah K.
Rwan Seco
|
|
71' | ||
Chochev I.
Petar Stanic
|
|
71' | ||
| 69' |
|
Iliev A.
Tarasenko D.
|
||
| 58' |
|
Kostadin Stoynev Iliev
Dvali L.
|
||
| 56' |
|
Emerson | ||
| Petar Stanic (Kiến tạo: Duarte D.) 1 - 0 |
|
51' | ||
| 46' |
|
Frederic
Brian Gabriel Sobrero
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 22' |
|
Brian Gabriel Sobrero | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 4
- 10 Sút cầu môn 3
- 40 Tấn công 48
- 26 Tấn công nguy hiểm 14
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 11 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 0
- 23 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 4.7 | 2.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 6.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 5 | 6.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.5 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 64.7% | Kiểm soát bóng | 58.7% | 61.8% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Ludogorets RazgradTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCSKA 1948 Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 13
- 18
- 12
- 15
- 18
- 25
- 22
- 22
- 13
- 3
- 12
- 17
- 14
- 7
- 25
- 15
- 11
- 11
- 12
- 15
- 29
- 33
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ludogorets Razgrad ( 49 Trận) | CSKA 1948 Sofia ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 8 | 9 | 8 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 8 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 4 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok