Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Spartak Varna 4-3-3
4-2-3-1
FC Arda Kardzhali
23
Iliev P.
29
Tindano Z.
72
Vasco Oliveira
5
Krastev D.
20
Lozev D.
19
Samuel Major
17
Tsvetoslav Mikhailov Marinov
82
Costa Silva T.
77
Ivanov A.
90
2
Chidera Okoh
11
Hanne B.
16
Preslav Bachev
10
Kovachev S.
99
Karageren B.
91
Ivanov S.
80
Kotev L.
21
Viacheslav Veliev
6
Popov V.
24
Paskalev M.
2
Derick
35
Velkovski D.
1
Gospodinov A.
7
Bua
80
Gomes A.
2
Ivanov B.
10
Lopes J.
3
Juric-Petrasilo M.
14
Daniel Ivanov
6
Ricardo Sousa
45
Tshitoku J.
76
Valverde D.
1
Pedro Ribeiro
26
Burak Akandzh
22
Georgiev Y.
4
Idowu D.
8
Kabov A.
5
Viktor Lyubenov
70
Makni N.
44
Traore A. A.
18
Simeon Vasilev
39
Vutov A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Spartak Varna | FC Arda Kardzhali | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
Gomes A.
Krastev D.
|
|
90+2' | ||
Tshitoku J.
Hanne B.
|
|
90+2' | ||
| 90+1' |
|
Idowu D.
Kotev L.
|
||
| Chidera Okoh (Kiến tạo: Bua) 3 - 2 |
|
86' | ||
Bua
Costa Silva T.
|
|
80' | ||
| 79' |
|
Kabov A.
Kovachev S.
|
||
Lopes J.
Ivanov A.
|
|
70' | ||
Ricardo Sousa
Samuel Major
|
|
70' | ||
| 62' |
|
Makni N.
Preslav Bachev
|
||
| 62' |
|
Vutov A.
Karageren B.
|
||
| Ivanov A. 2 - 2 |
|
52' | ||
| HT 1-2 | ||||
| Chidera Okoh (Kiến tạo: Lozev D.) 1 - 2 |
|
36' | ||
| 34' |
|
0 - 2 Derick | ||
| 16' |
|
0 - 1 Karageren B. (Kiến tạo: Ivanov S.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 11 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 4
- 121 Tấn công 70
- 62 Tấn công nguy hiểm 26
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 9
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 9 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 1
- 22 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 3.3 | Bàn thua | 1 | 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 15 | 10 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 41.6% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Spartak VarnaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFC Arda Kardzhali
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 14
- 14
- 4
- 10
- 17
- 21
- 16
- 13
- 7
- 7
- 14
- 13
- 17
- 23
- 28
- 18
- 26
- 14
- 23
- 28
- 17
- 18
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Spartak Varna ( 50 Trận) | FC Arda Kardzhali ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 6 | 5 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 6 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 0 | 7 |
| HT-B / FT-B | 6 | 10 | 6 | 3 |



Youtube
Tiktok