Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Novi Pazar 4-2-3-1
5-4-1
Mladost Lucani
12
7.8
Miloje Prekovic
3
7.3
Veljko Mirosavic
23
7.7
Marinkovic J.
5
7.1
Stefan Melentijevic
14
8.1
Stankovic N.
24
8.2
Ivan Davidovic
6
6.9
Gadio P.
20
7.5
Dixon K.
22
6.2
Ljajic A.
10
7.0
Dominic Sadi
99
7.1
Mulic F.
9
6.8
Bojic P.
24
6.7
Markovic V.
32
6.5
Jovicic B.
88
7.0
Vasil Tasovski
25
6.8
Jovan Ciric
17
6.2
Aleksandar Varjacic
7
6.8
Andric N.
30
7.0
Cirkovic N.
33
6.9
Jovanovic V.
3
6.3
Petrovic N.
1
7.3
Stamenkovic S.
4
6.9
Ahmed Hadzimujovic
8
7.0
Togbe S.
32
6.6
Bojan Adzic
70
6.7
D. Jankovic
21
6.6
Petrovic M.
26
Johnson Agwom D.
25
Haris Alic
11
Skrobonja N.
17
Matija Malekinusic
7
Jonny
18
Kadric H.
29
7.0
Dušan Jovančić
39
6.1
Mary J.
37
7.0
Mladenovic F.
22
5.9
Todosijevic M.
10
6.4
Krsmanovic O.
99
Samcovic Z.
14
Bondarenko T.
44
Cvetkovic M.
12
Joksimovic M.
5
Veljko Kijevcanin
11
Bondzulic O.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Novi Pazar | Mladost Lucani | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Petrovic M.
Ivan Davidovic
|
|
86' | ||
D. Jankovic
Dixon K.
|
|
86' | ||
Bojan Adzic
Veljko Mirosavic
|
|
80' | ||
| 80' |
|
Krsmanovic O.
Jovanovic V.
|
||
Ahmed Hadzimujovic
Mulic F.
|
|
70' | ||
Togbe S.
Dominic Sadi
|
|
70' | ||
| Mulic F. 2 - 0 |
|
69' | ||
| 62' |
|
Mladenovic F.
Petrovic N.
|
||
| 62' |
|
Todosijevic M.
Aleksandar Varjacic
|
||
| 57' |
|
Markovic V. | ||
| 46' |
|
Mary J.
Bojic P.
|
||
| 46' |
|
Dušan Jovančić
Jovicic B.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Ivan Davidovic (Kiến tạo: Mulic F.) 1 - 0 |
|
37' | ||
| Stefan Melentijevic |
|
34' | ||
| 31' |
|
Jovicic B. | ||
| Ljajic A. |
|
31' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 19 Sút bóng 16
- 8 Sút cầu môn 3
- 98 Tấn công 114
- 58 Tấn công nguy hiểm 84
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Cản bóng 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 6
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 357 Chuyền bóng 456
- 79% TL chuyền bóng thành công 83%
- 6 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng 11
- 6 Rê bóng 5
- 14 Quả ném biên 22
- 6 Tắc bóng thành công 8
- 6 Cắt bóng 7
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 14
- 2.36 Expected Goals (xG) 0.66
- 2.14 xG trúng đích 0.41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.3 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 4.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 18 | Phạm lỗi | 9.7 | 15.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 38% | Kiểm soát bóng | 44% | 46.2% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Novi PazarTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMladost Lucani
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 27
- 12
- 6
- 12
- 8
- 14
- 10
- 27
- 13
- 16
- 22
- 15
- 16
- 22
- 18
- 15
- 13
- 14
- 14
- 21
- 21
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Novi Pazar ( 51 Trận) | Mladost Lucani ( 51 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 8 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 5 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 7 | 3 | 9 |



Youtube
Tiktok