Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Partizan Belgrade 4-2-3-1
4-2-3-1
Macva Sabac
1
6.2
Milosevic M.
4
6.2
Jurcevic M.
40
6.2
Simic N.
44
6.6
Milic S.
20
6.1
Samson Nwulu
10
7.0
I.Miladinović
14
6.6
Baba I.
27
6.6
Cumic N.
17
6.7
Milan Aleksic
39
7.5
Zubairu Ibrahim
89
6.9
Jeh
9
6.4
Milan Vidakov
55
7.1
Colovic S.
21
7.7
Djuric V.
27
6.5
Pejovic L.
34
7.6
Knezevic D.
8
6.7
Bosko Vrastanovic
4
6.2
Vladimir Ilic
26
6.3
Drezgic U.
19
6.8
44
6.4
Stevanovic N.
89
7.1
Jovanovic V.
31
Krunic M.
23
Mitrovic S.
24
Vukasin Djurdjevic
5
Mateja Milovanovic
21
Sidney Lima
8
Zekovic A.
99
Kostic B.
90
Zoran Alilovic
32
Trifunovic N.
11
Vukotic M.
9
E.Kojzek
12
Rakonic K.
17
Nikola Lainovic
35
Kone I.
15
Slobodan Sladojevic
33
Blagojevic U.
11
Rakic V.
5
Terzic D.
10
Ergelas M.
22
Kristijan Tojcic
99
Delibasic N.
50
Matic B.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Partizan Belgrade | Macva Sabac | |||
|---|---|---|---|---|
| HT 1-2 | ||||
| 40' |
|
Stevanovic N. | ||
| 36' |
|
1 - 2 Knezevic D. | ||
| Simic N. |
|
30' | ||
| 21' |
|
Pejovic L. | ||
| Zubairu Ibrahim (Kiến tạo: Samson Nwulu) 1 - 1 |
|
16' | ||
| 8' |
|
0 - 1 Djuric V. (Kiến tạo: Colovic S.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 5
- 50 Tấn công 37
- 37 Tấn công nguy hiểm 10
- 3 Sút ngoài cầu môn 0
- 2 Cản bóng 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 4
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 207 Chuyền bóng 197
- 87% TL chuyền bóng thành công 86%
- 4 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 4
- 1 Tắc bóng 5
- 4 Rê bóng 3
- 5 Quả ném biên 4
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 1 Tắc bóng thành công 5
- 3 Cắt bóng 3
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 13 Chuyền dài 12
- 0.44 Expected Goals (xG) 0.63
- 1.02 xG trúng đích 1.57
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 1.3 | 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 6.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 18.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 57.7% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Partizan BelgradeTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMacva Sabac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 8
- 15
- 11
- 20
- 11
- 24
- 11
- 17
- 13
- 9
- 23
- 7
- 24
- 15
- 13
- 12
- 18
- 15
- 13
- 15
- 24
- 21
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Partizan Belgrade ( 51 Trận) | Macva Sabac ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 8 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 7 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok