Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FK Zeleznicar Pancevo 4-1-4-1
4-2-3-1
Radnicki 1923 Kragujevac
66
5.7
Jovan Miladinović
47
6.8
Sbai Y.
5
6.7
Nemanja Vidojevic
6
7.2
Mirko Milikic
19
8.1
Tegeltija U.
26
6.9
Mamane Moustapha Amadou Sabo
27
8.5
Pantovic M.
14
7.2
Tosic D.
11
7.4
Nikola Jovanovic
95
7.8
Plavsic S.
21
6.2
D.Ankeye
9
6.6
Uros Sremcevic
10
6.7
Mohamed Cisse
35
7.1
Glavcic N.
70
6.5
Zivkovic J.
27
7.3
Ristic M.
80
7.2
Ilic J.
7
6.2
Nikcevic B.
5
6.8
Nikola Marjanovic
16
5.4
Vanja Tomic
11
5.5
Ilija Babic
81
7.9
Lijeskic L.
90
6.8
Karikari K.
7
6.4
Curic M.
17
6.7
Kuljanin A.
99
Mirko Stevanovic
63
Stefan Obradovic
12
Yusif A.
4
Gee B.
77
Kristian Sekularac
88
Clement Lhernault
70
Leo Agostinho
28
6.6
Semir Alic
14
6.7
Simovic S.
26
6.3
Marusic A.
8
6.2
Kuzmanovic M.
2
6.3
Mohamed Mezghrani
1
Sahinovic M.
25
Thomas Ude
4
Nikola Milicic
6
Hilo H.
99
Asmir Suljic
29
Gomes A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FK Zeleznicar Pancevo | Radnicki 1923 Kragujevac | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Pantovic M. (Kiến tạo: Kuljanin A.) 3 - 1 |
|
90+2' | ||
Kuljanin A.
Plavsic S.
|
|
83' | ||
| 79' |
|
Mohamed Mezghrani
Vanja Tomic
|
||
| 79' |
|
Kuzmanovic M.
Nikcevic B.
|
||
Curic M.
Nikola Jovanovic
|
|
77' | ||
| 76' |
|
Ilija Babic | ||
Karikari K.
D.Ankeye
|
|
65' | ||
| 62' |
|
Simovic S.
Zivkovic J.
|
||
| 62' |
|
Marusic A.
Mohamed Cisse
|
||
| Vanja Tomic 2 - 1 |
|
49' | ||
| 46' |
|
Semir Alic
Ristic M.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 45' |
|
Nikola Marjanovic | ||
| Tosic D. |
|
30' | ||
| 29' |
|
Nikola Marjanovic (Card changed) | ||
| Pantovic M. 1 - 1 |
|
26' | ||
| 15' |
|
0 - 1 Jovan Miladinović | ||
| Mamane Moustapha Amadou Sabo |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 27 Sút bóng 8
- 10 Sút cầu môn 3
- 116 Tấn công 82
- 75 Tấn công nguy hiểm 48
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 10 Cản bóng 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 17
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 398 Chuyền bóng 292
- 83% TL chuyền bóng thành công 77%
- 17 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 8
- 12 Tắc bóng 13
- 12 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 7 Cắt bóng 10
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 15
- 4.75 Expected Goals (xG) 0.88
- 2.87 xG trúng đích 0.98
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.7 | Phạt góc | 8.7 | 5 | Phạt góc | 7.1 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 19 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.9 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 58% | 55.9% | Kiểm soát bóng | 57% |
FK Zeleznicar PancevoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRadnicki 1923 Kragujevac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 20
- 14
- 18
- 18
- 8
- 22
- 10
- 14
- 20
- 5
- 16
- 10
- 10
- 20
- 18
- 20
- 20
- 17
- 13
- 28
- 18
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FK Zeleznicar Pancevo ( 50 Trận) | Radnicki 1923 Kragujevac ( 51 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 6 | 9 | 3 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 5 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 4 | 4 |



Youtube
Tiktok