Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Jubilo Iwata 3-4-2-1
4-4-2
Shonan Bellmare
16
Niekawa A.
4
Matsubara K.
2
Danilo Cardoso
15
Yuri Lara
8
Tameda H.
6
Kaneko D.
18
Inoue S.
29
Kota Kuwabara
31
Iago Teles Da Silva
14
Ohara M.
11
Matheus Peixoto
77
Ishii H.
34
Yamada H.
86
Naoki Kase
26
Yuta Fukazawa
6
Takeda S.
17
Soki Tamura
37
Suzuki Y.
15
Dohana K.
3
Hakamata Y.
2
Matsumura S.
31
Kota Sanada
37
Ikki Kawasaki
7
Uehara R.
23
Inui T.
30
Yamazaki K.
32
Ryunosuke Ota
1
Kawashima E.
20
Daisuke Kato
26
Nishikubo S.
19
Leon Nozawa
38
Kozuki S.
19
Nishino T.
25
Okuno H.
20
Sena Ishibashi
30
Gota Yamaguchi
21
Tatsunari Nagai
4
Tachi K.
13
Shimoguchi W.
18
Ikeda M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Jubilo Iwata | Shonan Bellmare | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Yuri Lara |
|
90+1' | ||
| 89' |
|
1 - 1 Suzuki Y. | ||
Yamazaki K.
Ohara M.
|
|
83' | ||
Ryunosuke Ota
Matheus Peixoto
|
|
83' | ||
| 80' |
|
Sena Ishibashi
Matsumura S.
|
||
| 80' |
|
Gota Yamaguchi
Yuta Fukazawa
|
||
Inui T.
Iago Teles Da Silva
|
|
71' | ||
| 70' |
|
Okuno H.
Ishii H.
|
||
| 57' |
|
Nishino T.
Naoki Kase
|
||
| 57' |
|
Kozuki S.
Soki Tamura
|
||
Ikki Kawasaki
Tameda H.
|
|
56' | ||
Uehara R.
Inoue S.
|
|
56' | ||
| 49' |
|
Takeda S. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Yuri Lara 1 - 0 |
|
45' | ||
| Kaneko D. |
|
33' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 8 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 4
- 43 Tấn công 40
- 37 Tấn công nguy hiểm 40
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Cản bóng 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 2
- 15 Quả ném biên 27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 6 | Phạt góc | 9.7 | 4.9 | Phạt góc | 7.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 54% | 49% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Jubilo IwataTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiShonan Bellmare
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 19
- 15
- 7
- 15
- 11
- 6
- 17
- 18
- 16
- 15
- 19
- 18
- 7
- 12
- 19
- 7
- 14
- 18
- 17
- 13
- 26
- 31
- 12
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Jubilo Iwata ( 35 Trận) | Shonan Bellmare ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 1 | 5 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 5 | 3 | 4 | 2 |



Youtube
Tiktok