Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tochigi City 4-1-2-3
4-2-3-1
Omiya Ardija
97
Kim Jin-Hyeon
15
Sato Y.
17
Chinen T.
3
Teruyama H.
5
Okui R.
6
Caletti J.
24
Nishiya K.
10
Yuki Okaniwa
23
Yoshida A.
8
Yamashita K.
32
Koike Y.
9
Carlinhos
11
Caprini
18
Ota Yamamoto
14
Izumi T.
47
Edward M.
16
Kato G.
37
K.Sekiguchi
5
Gabriel
19
Ozaki Y.
3
Kato H.
24
Glover T.
22
Suzuki H.
9
Suzuki M.
88
Masukake Y.
7
Mori T.
13
Oshima T.
1
Yoshinobu Harada
28
Konishi K.
31
Simmons A.
18
Kato M.
99
Hiraoka M.
10
Toyokawa Y.
21
Mueanta S.
20
Hidaka H.
22
Motegi R.
15
Kota Nakayama
50
Wakabayashi M.
88
Nishio R.
29
Nash Taishi Higakure
23
Sugimoto K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Tochigi City | Omiya Ardija | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 82' |
|
Kota Nakayama
Edward M.
|
||
| 82' |
|
Motegi R.
K.Sekiguchi
|
||
Oshima T.
Koike Y.
|
|
80' | ||
Masukake Y.
Sato Y.
|
|
74' | ||
Mori T.
Caletti J.
|
|
74' | ||
Suzuki M.
Yoshida A.
|
|
67' | ||
Suzuki H.
Okui R.
|
|
67' | ||
| 66' |
|
Hidaka H.
Carlinhos
|
||
| 66' |
|
Mueanta S.
Ota Yamamoto
|
||
| Caletti J. |
|
65' | ||
| 61' |
|
0 - 3 Ota Yamamoto | ||
| 59' |
|
Toyokawa Y. | ||
| 51' |
|
Carlinhos | ||
| HT 0-2 | ||||
| 19' |
|
0 - 2 Izumi T. | ||
| 15' |
|
Toyokawa Y.
Caprini
|
||
| 10' |
|
0 - 1 Ozaki Y. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 19
- 2 Sút cầu môn 9
- 96 Tấn công 93
- 56 Tấn công nguy hiểm 53
- 8 Sút ngoài cầu môn 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 20
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 16 Phạm lỗi 10
- 4 Việt vị 2
- 22 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.3 | 2.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 18.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4 | Phạt góc | 1.3 | 3.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 45.7% | 51.8% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tochigi CityTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiOmiya Ardija
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 20
- 12
- 12
- 12
- 4
- 8
- 26
- 12
- 14
- 21
- 17
- 20
- 16
- 17
- 21
- 16
- 20
- 15
- 8
- 18
- 20
- 24
- 10
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tochigi City ( 35 Trận) | Omiya Ardija ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 4 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 6 | 8 | 2 | 5 |



Youtube
Tiktok