Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Vanraure Hachinohe FC 3-4-2-1
3-4-2-1
Consadole Sapporo
25
Yusuke Taniguchi
3
Sawada Y.
15
Sasaki K.
2
Hiramatsu W.
24
Kurisawa R.
33
Yuma Igari
34
Takayoshi S.
6
Unoki F.
80
Nagata K.
7
Aoi Sato
9
Takao R.
23
Shingo Omori
7
Sarachat S.
70
Vini Peixoto
17
Mizuki Uchida
50
Urakami N.
31
Horigome Y.
34
Kaito Konomi
39
Hayato Kawahara
55
Ryunosuke Umetsu
47
Nishino S.
24
Tomoki Tagawa
8
Shoma Otoizumi
35
William Owie
17
Yuta Sato
29
Kenta Oka
10
Ryuji Sawakami
88
Masaki Shintani
13
Shogo Onishi
11
Hiroto Yukie
4
Shinnosuke Suzuki
29
Kim Geon-Ung
20
Bakayoko A.
38
Toyama S.
3
Park Min-Gyu
11
Aoki R.
18
Shuma Kido
51
Takagi S.
27
Arano T.
19
Thiraphat Puethong
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Vanraure Hachinohe FC | Consadole Sapporo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 86' |
|
Shuma Kido
Hayato Kawahara
|
||
Masaki Shintani
Unoki F.
|
|
85' | ||
Ryuji Sawakami
Aoi Sato
|
|
85' | ||
Kenta Oka
Nagata K.
|
|
81' | ||
Yuta Sato
Yuma Igari
|
|
81' | ||
| Shoma Otoizumi |
|
74' | ||
| 73' |
|
Aoki R.
Vini Peixoto
|
||
| 73' |
|
Park Min-Gyu
Horigome Y.
|
||
Shoma Otoizumi
Kurisawa R.
|
|
65' | ||
William Owie
Takao R.
|
|
65' | ||
| 58' |
|
Toyama S.
Sarachat S.
|
||
| 56' |
|
0 - 1 Horigome Y. | ||
| 46' |
|
Bakayoko A.
Shingo Omori
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 45+1' |
|
Nishino S. | ||
| 42' |
|
Kim Geon-Ung
Ryunosuke Umetsu
|
||
| 10' |
|
Shingo Omori | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 3
- 113 Tấn công 108
- 68 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 11 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 0
- 28 Quả ném biên 31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2 | 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 0 | 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 41.7% | 46.7% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Vanraure Hachinohe FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiConsadole Sapporo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 8
- 22
- 5
- 8
- 15
- 12
- 10
- 20
- 15
- 14
- 21
- 16
- 19
- 16
- 24
- 12
- 10
- 14
- 21
- 32
- 30
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Vanraure Hachinohe FC ( 35 Trận) | Consadole Sapporo ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 3 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 7 | 5 | 4 | 4 |



Youtube
Tiktok