Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
JEF United Ichihara 4-4-2
4-4-2
Mito Hollyhock
19
6.6
Suarez J.
67
7.2
Hidaka M.
2
8.1
Nduka B.
13
7.4
Suzuki D.
15
7.5
Mae T.
8
6.7
Tsukui T.
41
6.8
Yasui T.
6
7.0
Dudu
37
6.2
Himeno M.
29
5.3
Yamura K.
99
6.4
Erison
9
5.7
Nemoto R.
30
6.8
Jin Okumura
29
6.3
Keisuke Tada
20
7.2
Funabashi Y.
19
6.3
Semba T.
44
7.4
Nishihara M.
16
6.9
Tamura Y.
2
6.9
Malick Fofana
17
6.8
Kenta Itakura
3
7.1
Osaki K.
27
6.1
Slowik J.
20
6.7
Ishikawa D.
45
6.8
Rocha Miramar L.
39
6.9
Rikuto Ishio
42
6.5
Issaka Z.
5
6.6
Kobayashi Y.
23
Suzuki R.
28
Kawano T.
24
Toriumi K.
9
Goya H.
39
6.6
Hayata Yamamoto
53
6.5
Yamashita S.
10
6.2
Watanabe A.
8
6.6
Kato C.
33
6.4
Patryck
34
Nishikawa K.
50
Rei Ieizumi
22
Taniguchi K.
38
Hugo Leonardo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| JEF United Ichihara | Mito Hollyhock | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+11' |
|
Watanabe A. (Goal awarded) | ||
| Yamura K. |
|
90+4' | ||
Kobayashi Y.
Yasui T.
|
|
90+3' | ||
| Issaka Z. (Được hưởng phạt đền) |
|
89' | ||
| Rocha Miramar L. 1 - 0 |
|
86' | ||
| 85' |
|
Kato C.
Funabashi Y.
|
||
| 85' |
|
Patryck
Nemoto R.
|
||
| 83' |
|
Osaki K. | ||
| Rocha Miramar L. (Được hưởng phạt đền) |
|
82' | ||
Rikuto Ishio
Hidaka M.
|
|
79' | ||
Issaka Z.
Tsukui T.
|
|
79' | ||
| 77' |
|
Watanabe A.
Keisuke Tada
|
||
| 77' |
|
Yamashita S.
Jin Okumura
|
||
| 66' |
|
Hayata Yamamoto
Nishihara M.
|
||
Ishikawa D.
Himeno M.
|
|
66' | ||
Rocha Miramar L.
Erison
|
|
66' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Erison |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 0
- 111 Tấn công 120
- 72 Tấn công nguy hiểm 73
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Cản bóng 6
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 424 Chuyền bóng 441
- 67% TL chuyền bóng thành công 68%
- 11 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 11 Rê bóng 12
- 27 Quả ném biên 32
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 7 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 28 Chuyền dài 30
- 2.16 Expected Goals (xG) 0.79
- 0.56 xG ở tình huống bóng sống 0.74
- 0.02 xG ở tình huống bóng chết 0.05
- 0.58 xG không tính phạt đền 0.79
- 0.98 xG trúng đích 0
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.3 | 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 4 | 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 | 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 | 4.7 | Phạt góc | 2.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 38.3% | 46.7% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
JEF United IchiharaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMito Hollyhock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 12
- 10
- 12
- 18
- 18
- 5
- 5
- 18
- 15
- 20
- 14
- 10
- 18
- 13
- 19
- 13
- 21
- 20
- 21
- 24
- 15
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| JEF United Ichihara ( 33 Trận) | Mito Hollyhock ( 33 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-B | 5 | 7 | 3 | 8 |



Youtube
Tiktok