Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Vissel Kobe 4-3-3
4-3-3
Urawa Red Diamonds
71
7.3
Gonda S.
15
7.2
Diego
3
7.1
Thuler
4
6.8
Yamakawa T.
24
6.6
Sakai G.
13
6.8
Sasaki D.
23
6.4
Iwamoto Y.
7
6.6
Ideguchi Y.
94
6.1
Erik
10
7.0
Osako Y.
11
29.1
Muto Y.
7
8.3
Kaneko T.
17
6.2
Komori H.
10
7.1
Matheus Savio
25
7.2
Yasui K.
11
6.9
Gustafson S.
13
7.6
Watanabe R.
18
6.4
Kotaro Hayashi
3
6.8
Danilo Boza
5
6.1
Kenta Nemoto
33
6.6
Shuta Sasa
1
6.8
Nishikawa S.
26
6.5
Patric J.
25
6.4
Kuwasaki Y.
41
Nagato K.
29
0.0
Komatsu R.
21
Arai S.
31
Iwanami T.
2
Iino N.
5
Goke Y.
20
Watanabe K.
12
6.4
Seko T.
37
6.7
Ueki H.
15
6.2
Kudo K.
42
6.3
Minamino H.
44
Arai Y.
2
Miyamoto Y.
32
Katayama E.
39
Hayakawa J.
36
Hidano R.
45
Onaiwu A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Vissel Kobe | Urawa Red Diamonds | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Muto Y. 2 - 2 |
|
90+4' | ||
Nagato K.
Yamakawa T.
|
|
90+3' | ||
Komatsu R.
Ideguchi Y.
|
|
90+3' | ||
| 90+1' |
|
1 - 2 Kaneko T. (Kiến tạo: Kotaro Hayashi) | ||
| 88' |
|
Minamino H.
Komori H.
|
||
| 88' |
|
Kudo K.
Shuta Sasa
|
||
Kuwasaki Y.
Iwamoto Y.
|
|
82' | ||
Patric J.
Sasaki D.
|
|
72' | ||
| 69' |
|
1 - 1 Watanabe R. | ||
| 66' |
|
Ueki H.
Yasui K.
|
||
| 58' |
|
Seko T.
Gustafson S.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Muto Y. (Kiến tạo: Sasaki D.) 1 - 0 |
|
43' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 19 Sút bóng 20
- 5 Sút cầu môn 9
- 97 Tấn công 115
- 42 Tấn công nguy hiểm 57
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 7 Cản bóng 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 380 Chuyền bóng 489
- 70% TL chuyền bóng thành công 78%
- 6 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 1
- 7 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 10
- 4 Số lần thay người 4
- 5 Rê bóng 5
- 12 Quả ném biên 20
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 11 Cắt bóng 8
- 2 Tạt bóng thành công 10
- 1 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 20
- 1.64 Expected Goals (xG) 1.8
- 1.4 xG ở tình huống bóng sống 1.64
- 0.24 xG ở tình huống bóng chết 0.17
- 1.64 xG không tính phạt đền 1.8
- 1.28 xG trúng đích 2.03
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.7 | 8.4 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 50.2% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Vissel KobeTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiUrawa Red Diamonds
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 7
- 9
- 8
- 10
- 11
- 18
- 13
- 10
- 16
- 15
- 16
- 14
- 12
- 11
- 10
- 8
- 22
- 16
- 35
- 25
- 29
- 26
- 16
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Vissel Kobe ( 33 Trận) | Urawa Red Diamonds ( 33 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 5 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 7 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 1 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 3 | 4 |



Youtube
Tiktok