Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Yverdon 4-3-3
3-4-3
Neuchatel Xamax
1
6.2
Enzler S.
18
6.7
Kongsro V.
6
7.2
A.Baron
5
7.4
Gnakpa J.
32
7.2
Sauthier A.
24
7.3
Toma B.
4
7.2
Doumbia O.
10
7.1
Fazliu V.
77
7.1
Okita J.
9
6.7
Demhasaj S.
11
6.5
Elias Pasche
24
6.6
Keita I.
9
6.3
Unjanque J.
28
6.6
Gjorgjev N.
16
6.3
Seydoux L.
41
6.4
Adonis Bourezak
8
6.5
Bayard R.
77
6.4
Peverelli Y.
60
7.5
Camara M.
4
6.9
Abedini E.
7
7.1
Facchinetti M.
13
7.0
Likar U.
26
0.0
Golliard R.
44
Cameron Wehren
3
Guignard L.
23
Bittarelli L.
66
Mayka Okuka
8
Aurelien Chappuis
19
Sessolo H.
14
Mayorga J.
17
Augustin J.
1
Ngawi Anthony Mossi
25
Mathis Dind Noubarassem
3
Jonathan Fontana
21
Bergsma L.
35
Azemi A.
10
Liridon Mulaj
70
Badara Diomande
40
Loïc Veya
90
Nvendo Ferrier V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Yverdon | Neuchatel Xamax | |||
|---|---|---|---|---|
Golliard R.
Elias Pasche
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+4' |
|
Keita I. | ||
| A.Baron |
|
28' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 5 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 2
- 72 Tấn công 55
- 37 Tấn công nguy hiểm 30
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 4
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 376 Chuyền bóng 184
- 88% TL chuyền bóng thành công 75%
- 4 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 1
- 6 Rê bóng 1
- 10 Quả ném biên 11
- 6 Tắc bóng thành công 1
- 4 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 17 Chuyền dài 13
- 0.59 Expected Goals (xG) 0.21
- 0.41 xG trúng đích 0.46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.3 | 2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 20 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 17.5 | 11.5 | Phạm lỗi | 17 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 41% | 54.6% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
YverdonTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNeuchatel Xamax
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 17
- 18
- 15
- 10
- 15
- 4
- 15
- 20
- 13
- 13
- 23
- 10
- 17
- 13
- 10
- 19
- 9
- 16
- 15
- 25
- 25
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Yverdon ( 48 Trận) | Neuchatel Xamax ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 9 | 7 | 2 |
| HT-H / FT-T | 7 | 2 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 7 | 7 |



Youtube
Tiktok