Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hapoel Jerusalem 4-4-2
4-4-2
Hapoel Bnei Sakhnin FC
55
7.6
Zamir N.
18
5.8
Li On Mizrahi
3
6.4
Noam Gil Malmud
21
7.5
Melman H. S.
16
6.7
Omer Agvadish
25
6.3
Idoko A.
22
6.4
Haimovich T.
91
6.8
Tiehi C.
7
6.2
Almagor O.
10
8.1
Damascan V.
33
5.9
Dappa I.
9
6.6
D.Paraschiv
29
6.1
Ahmad Salman
10
6.1
Mathew Anim Cudjoe
8
7.2
Vorobjovas M.
6
5.8
Taha A.
28
6.3
Hajaj I.
13
6.8
Owusu L.
5
6.0
Abaid A.
4
6.3
Dahan O.
92
6.2
Gomes S.
1
7.1
R.Balbarau
14
6.4
Abuhav O.
9
6.3
Chilufya E.
26
0.0
Idan Cohen
11
Distalfeld Y.
1
Ben Gordin Anbary
8
Madmon I.
20
Ofek Nadir
23
7.0
Shprauo N.
19
6.3
Nadim Vrasana
22
Mohammed Abu Nil
21
Abu Riya M.
11
6.5
Bushnaq J.
20
Ganame M.
2
6.4
Gantus M.
16
6.3
Loai Halaf
24
6.0
Khuri B.
77
6.5
Sefer A.
19
Saher Taji
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Hapoel Jerusalem | Hapoel Bnei Sakhnin FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+4' |
|
Abaid A. | ||
Idan Cohen
Li On Mizrahi
|
|
83' | ||
| 79' |
|
Bushnaq J.
Taha A.
|
||
| 79' |
|
Loai Halaf
Mathew Anim Cudjoe
|
||
Shprauo N.
Damascan V.
|
|
78' | ||
Abuhav O.
Omer Agvadish
|
|
78' | ||
| 71' |
|
Khuri B.
D.Paraschiv
|
||
| 71' |
|
Sefer A.
Ahmad Salman
|
||
Chilufya E.
Dappa I.
|
|
65' | ||
| 59' |
|
Gantus M.
Hajaj I.
|
||
| 59' |
|
Dahan O. | ||
| Damascan V. 1 - 1 |
|
49' | ||
Nadim Vrasana
Almagor O.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Damascan V. |
|
35' | ||
| 18' |
|
0 - 1 Vorobjovas M. | ||
| 11' |
|
Taha A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 6
- 91 Tấn công 73
- 59 Tấn công nguy hiểm 47
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 21
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 438 Chuyền bóng 344
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 21 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 3
- 9 Rê bóng 3
- 14 Quả ném biên 19
- 10 Tắc bóng thành công 5
- 3 Cắt bóng 8
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 24 Chuyền dài 25
- 1.88 Expected Goals (xG) 0.96
- 1.46 xG trúng đích 1.6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 2.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 6 | 2.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 37% | Kiểm soát bóng | 46.7% | 42% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Hapoel JerusalemTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiHapoel Bnei Sakhnin FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 20
- 8
- 10
- 9
- 12
- 6
- 19
- 12
- 8
- 29
- 17
- 24
- 16
- 8
- 21
- 17
- 16
- 27
- 12
- 21
- 25
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hapoel Jerusalem ( 42 Trận) | Hapoel Bnei Sakhnin FC ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 5 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 9 | 4 | 5 | 6 |



Youtube
Tiktok