Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ironi Tiberias 4-2-3-1
4-3-3
Beitar Jerusalem
22
7.1
Ido Sharon
47
6.2
Daniel Joulani
3
6.8
Keltjens D.
37
6.9
Baco O.
17
7.0
Ron Unger
18
5.8
Shamir E.
23
6.6
Kouakou C.
84
5.7
Gbamble B. N. J.
11
7.3
Niv Gotlieb
14
6.0
Sanker G.
9
5.6
Miranyan A.
77
6.3
Atzili O.
19
6.0
Weissman S.
7
7.9
Shua Y.
40
6.6
Enow B.
80
7.3
Serna A.
10
6.7
Adi Yona
2
8.7
Antwi N.
4
8.1
Carabali B.
44
7.8
Gadrani L.
5
7.6
Cohen G.
55
6.6
Miguel Silva
1
Gad Amos
30
7.4
Badjie M.
5
Nehoray Chen
8
6.3
Cohen A.
10
0.0
Cohen B.
7
Farhud S.
12
6.7
Ghanem Q.
19
0.0
Maatuk G.
77
Agam Yehuda
13
7.1
Ansah E.
23
6.6
O. Azo
8
Ben Shimol Z. I.
25
Deri L.
14
0.0
Roey Elimelech
22
Ozer Y.
91
Shedo N.
26
0.0
Worko D.
30
7.7
Yosefi T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Ironi Tiberias | Beitar Jerusalem | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Sanker G. |
|
90+3' | ||
| Cohen B. |
|
90' | ||
Cohen B.
Niv Gotlieb
|
|
84' | ||
Maatuk G.
Kouakou C.
|
|
84' | ||
| 80' |
|
Roey Elimelech
Cohen G.
|
||
| 80' |
|
Worko D.
Adi Yona
|
||
| Kouakou C. |
|
80' | ||
| 77' |
|
Adi Yona (Penalty cancelled) | ||
Ghanem Q.
Miranyan A.
|
|
69' | ||
Cohen A.
Shamir E.
|
|
69' | ||
| 61' |
|
1 - 1 Antwi N. (Kiến tạo: Ansah E.) | ||
| 57' |
|
O. Azo
Atzili O.
|
||
| 57' |
|
Ansah E.
Weissman S.
|
||
| Badjie M. (Kiến tạo: Niv Gotlieb) 1 - 0 |
|
47' | ||
| 46' |
|
Yosefi T.
Enow B.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 44' |
|
Weissman S. | ||
| 42' |
|
Antwi N. | ||
Badjie M.
Daniel Joulani
|
|
31' | ||
| Gbamble B. N. J. |
|
16' | ||
| 8' |
|
Enow B. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 26
- 4 Sút cầu môn 7
- 87 Tấn công 164
- 51 Tấn công nguy hiểm 111
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Cản bóng 8
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 25% TL kiểm soát bóng 75%
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 226 Chuyền bóng 693
- 62% TL chuyền bóng thành công 89%
- 12 Phạm lỗi 15
- 4 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 12
- 4 Rê bóng 5
- 7 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 8 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 14 Chuyền dài 34
- 1.44 Expected Goals (xG) 2.01
- 0.92 xG trúng đích 1.17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 27 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 21.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 2 | Phạt góc | 5.7 | 2.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 21 | 8.6 | Phạm lỗi | 18.1 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 59.3% | 38.4% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Ironi TiberiasTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBeitar Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 11
- 12
- 16
- 11
- 18
- 6
- 9
- 18
- 20
- 28
- 18
- 11
- 15
- 8
- 13
- 25
- 6
- 22
- 13
- 18
- 27
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ironi Tiberias ( 42 Trận) | Beitar Jerusalem ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 4 | 9 | 8 |
| HT-H / FT-T | 6 | 1 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 6 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok