Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hapoel Ironi Kiryat Shmona 4-3-3
4-2-3-1
Hapoel Haifa
19
6.8
Tenenbaum D.
11
7.4
Sabah S.
32
9.0
Shay Ben David
26
7.4
Ljubisavljevic N.
20
7.6
Ovadia Darwish
8
8.2
Talles Costa
6
7.0
Ofir Benbenishti
7
6.5
Sagna A.
10
6.6
Sharetzky A.
9
6.3
A.Pop
16
6.7
Simantov M.
18
5.8
Zafrani I.
14
6.2
Waheb Habiballah
15
6.3
Yaad Gonen
7
6.3
Rotman L.
55
7.0
Sabag N.
8
6.2
Keita C.
2
6.3
Cohen N.
13
5.1
Zuparic D.
5
7.1
Kricak I.
77
6.8
Mendy A.
1
5.8
Gerafi Y.
21
6.5
Abdullazada R.
30
Asefa A.
1
Nikola Djurkovic
44
Shon Edri
39
7.1
Gabay N.
27
Malka Y.
24
Markovitch N.
91
0.0
Shaheen B.
28
Ido Vaier
9
6.1
Agada W.
23
Matan Ambar
3
0.0
Tamir Arbel
21
0.0
Diakite C.
25
6.8
George Diba
10
6.4
Elias S.
19
Elkayam S.
4
Malul D.
42
Naim T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Hapoel Ironi Kiryat Shmona | Hapoel Haifa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Shaheen B. |
|
90+3' | ||
| Shaheen B. (Kiến tạo: Gabay N.) 2 - 0 |
|
90+3' | ||
| Talles Costa |
|
87' | ||
| 83' |
|
Diakite C.
Keita C.
|
||
| 83' |
|
Tamir Arbel
Cohen N.
|
||
Shaheen B.
Simantov M.
|
|
81' | ||
| Gabay N. |
|
81' | ||
| 78' |
|
Yaad Gonen (Penalty cancelled) | ||
| Ljubisavljevic N. |
|
75' | ||
| Shay Ben David (Kiến tạo: Talles Costa) 1 - 0 |
|
69' | ||
| Ovadia Darwish |
|
64' | ||
| 58' |
|
Agada W.
Rotman L.
|
||
Abdullazada R.
Sharetzky A.
|
|
58' | ||
Gabay N.
A.Pop
|
|
58' | ||
| 46' |
|
George Diba
Zafrani I.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 45+2' |
|
Zuparic D. | ||
| 35' |
|
Zuparic D. | ||
| Sagna A. |
|
16' | ||
| 15' |
|
Elias S.
Waheb Habiballah
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 6 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 13 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 0
- 55 Tấn công 54
- 42 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 408 Chuyền bóng 499
- 84% TL chuyền bóng thành công 84%
- 17 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 10
- 4 Rê bóng 2
- 17 Quả ném biên 24
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 10 Cắt bóng 12
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 27
- 1.33 Expected Goals (xG) 0.42
- 1.03 xG trúng đích 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 0.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 3 | 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 16.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 16.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 47.4% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Hapoel Ironi Kiryat ShmonaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiHapoel Haifa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 14
- 15
- 3
- 9
- 22
- 15
- 19
- 19
- 20
- 20
- 15
- 14
- 22
- 17
- 11
- 23
- 10
- 13
- 21
- 19
- 12
- 17
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hapoel Ironi Kiryat Shmona ( 42 Trận) | Hapoel Haifa ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-B | 7 | 8 | 4 | 4 |



Youtube
Tiktok