Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Celtic 4-2-3-1
4-2-3-1
Kilmarnock
26
8.2
Johnstone S.
63
7.6
Tierney K.
5
9.3
Scales L.
20
8.3
Carter-Vickers C.
51
6.8
Donovan C.
22
7.2
M.Baur
42
7.0
McGregor C.
7
6.5
Jota
8
7.0
Nygren B.
11
7.0
Camilo Duran
9
6.4
Hogh K.
10
5.9
John-Jules T.
9
6.2
Hugill J.
11
6.6
Kiltie G.
27
6.7
Owen Ieuan Gwyn
36
7.4
Tshibola A.
18
7.0
Lowery T.
2
6.7
Brandon J.
4
7.0
McCarthy C.
14
7.2
Stanger G.
21
6.8
Schjonning-Larsen M.
58
7.9
Mantl N.
13
6.6
Y. Hyun-Jun
49
6.6
Forrest J.
14
6.7
McCowan L.
47
6.8
D.Murray
21
6.7
Oxlade-Chamberlain A.
1
Sinisalo V.
56
Ralston A.
19
Osmand C.
17
Tounekti S.
3
6.9
Kamara MJ.
29
6.3
Daniels D.
20
6.3
N.Clescenco
8
0.0
Ring E.
12
Ferrie C.
6
Deas R.
19
Jonathan Meier
49
B.Rice
7
McKenzie R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Celtic | Kilmarnock | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 89' |
|
Ring E.
McCarthy C.
|
||
D.Murray
Tierney K.
|
|
86' | ||
Oxlade-Chamberlain A.
M.Baur
|
|
86' | ||
McCowan L.
Nygren B.
|
|
82' | ||
| Y. Hyun-Jun |
|
82' | ||
| Nygren B. |
|
76' | ||
| Y. Hyun-Jun (Được hưởng phạt đền) |
|
73' | ||
Forrest J.
Hogh K.
|
|
71' | ||
| 70' |
|
N.Clescenco
Kiltie G.
|
||
| 64' |
|
Kamara MJ.
Brandon J.
|
||
| 64' |
|
Daniels D.
John-Jules T.
|
||
| 61' |
|
John-Jules T. | ||
| 50' |
|
Brandon J. | ||
Y. Hyun-Jun
Jota
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 40' |
|
McCarthy C. | ||
| 33' |
|
Hugill J. | ||
| Scales L. (Kiến tạo: Camilo Duran) 1 - 0 |
|
26' | ||
| M.Baur (Goal cancelled) |
|
15' | ||
| 9' |
|
Lowery T. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 5
- 20 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 83
- 67 Tấn công nguy hiểm 42
- 11 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 535 Chuyền bóng 375
- 88% TL chuyền bóng thành công 82%
- 7 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 25 Đánh đầu 21
- 16 Đánh đầu thành công 7
- 3 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 9
- 1 Rê bóng 6
- 20 Quả ném biên 21
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 7 Cắt bóng 10
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 18
- 2.21 Expected Goals (xG) 1.47
- 1.02 xG ở tình huống bóng sống 1.43
- 0.4 xG ở tình huống bóng chết 0.03
- 1.42 xG không tính phạt đền 1.47
- 2 xG trúng đích 0.95
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2.7 | 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 10.7 | Phạt góc | 7.3 | 8 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.3 | 12 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 55% | 55.8% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
CelticTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKilmarnock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 15
- 9
- 18
- 15
- 13
- 18
- 14
- 25
- 17
- 20
- 16
- 17
- 19
- 18
- 16
- 15
- 11
- 15
- 12
- 12
- 23
- 15
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Celtic ( 50 Trận) | Kilmarnock ( 50 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 8 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 7 | 6 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 5 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 8 | 10 |



Youtube
Tiktok