Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
St. Mirren 3-4-3
4-4-2
Glasgow Rangers
1
7.9
Chapman J.
6
7.3
Jackson L.
13
7.0
Gogic A.
22
6.5
Fraser M.
3
7.4
John D.
30
6.5
F.Taylor
88
8.1
Phillips K.
47
6.8
Ramsay C.
19
6.6
Kabia I.
20
6.3
Young J.
10
5.9
Ramos S.
20
6.6
Naderi R. D.
19
5.8
Kelsy K.
26
7.5
Bouanani B.
6
8.3
Neil D.
43
7.8
Raskin N.
10
7.9
Min-su Kim
21
7.0
Dujon Sterling
24
7.4
O.Makhanya
37
6.9
E.Fernandez
29
7.4
Penrice J.
1
8.0
Pandur I.
16
7.3
Thomas L.
4
6.2
Donnelly L.
9
6.6
Sule E.
32
0.0
Douglas L.
35
Tamosevicius G.
53
Fieldson H.
2
Richardson J.
37
Carrick McEvoy
23
Mochrie C. R.
25
6.8
Rommens T.
23
6.9
D.Gassama
52
6.2
Curtis F.
42
6.5
Chukwuani T.
22
0.0
Dragojevic V.
31
Kelly L.
18
K.Nedeljković
4
Godfrey B.
28
Miovski B.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| St. Mirren | Glasgow Rangers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 87' |
|
Dragojevic V.
Neil D.
|
||
Douglas L.
Gogic A.
|
|
86' | ||
| 75' |
|
Chukwuani T.
Kelsy K.
|
||
| 74' |
|
Rommens T.
Penrice J.
|
||
| 74' |
|
Curtis F.
Min-su Kim
|
||
| 74' |
|
D.Gassama
Bouanani B.
|
||
| Donnelly L. |
|
69' | ||
Sule E.
Young J.
|
|
64' | ||
Donnelly L.
F.Taylor
|
|
64' | ||
Thomas L.
Ramos S.
|
|
64' | ||
| 61' |
|
0 - 2 Neil D. | ||
| 60' |
|
Raskin N. | ||
| 56' |
|
Min-su Kim | ||
| HT 0-1 | ||||
| F.Taylor |
|
23' | ||
| 18' |
|
0 - 1 Naderi R. D. | ||
| Ramsay C. |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 7
- 101 Tấn công 103
- 48 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Cản bóng 3
- 22 Đá phạt trực tiếp 15
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 474 Chuyền bóng 395
- 78% TL chuyền bóng thành công 78%
- 16 Phạm lỗi 22
- 2 Việt vị 0
- 37 Đánh đầu 37
- 19 Đánh đầu thành công 18
- 5 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 4
- 7 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng thành công 5
- 5 Cắt bóng 11
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 20 Chuyền dài 27
- 1.08 Expected Goals (xG) 3.34
- 1.06 xG ở tình huống bóng sống 2.35
- 0.02 xG ở tình huống bóng chết 0.2
- 1.08 xG không tính phạt đền 2.55
- 1.49 xG trúng đích 2.32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 0.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 2 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 2.7 | Phạt góc | 8.7 | 3.6 | Phạt góc | 7.3 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 59.7% | 49.4% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
St. MirrenTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiGlasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 7
- 16
- 18
- 13
- 12
- 16
- 12
- 16
- 27
- 12
- 12
- 16
- 12
- 20
- 16
- 19
- 15
- 12
- 16
- 16
- 25
- 20
- 16
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| St. Mirren ( 52 Trận) | Glasgow Rangers ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 9 | 8 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 6 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 5 | 10 | 3 | 1 |



Youtube
Tiktok