Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gornik Zabrze 4-1-4-1
3-4-3
KS Wieczysta Krakow
1
7.0
P.Schulze
64
7.9
Janza E.
20
7.9
Josema
66
7.2
M.Dietz
21
8.0
Zmrzly O.
6
7.6
Hojholt M.
33
8.7
M.Khlan
8
7.3
Bernardo P.
82
6.4
Urbanski K.
19
7.2
Peter
11
6.7
Prekop E.
10
7.2
Christensen T.
9
6.4
Koulouris E.
7
7.0
Semedo L.
23
6.3
Miki
20
6.8
Maigaard M.
12
7.2
Lucas Piazon
33
6.4
Pestka K.
4
6.7
Fila K.
15
7.4
Aleksandar Djermanovic
55
6.5
Dujmovic D.
77
8.2
M.Kochalski
9
6.7
Antiste J.
23
7.0
Liseth S.
14
6.6
Kubicki J.
7
6.3
Ikia Dimi Y. J.
29
W.Kania
99
Loska T.
4
Bochniewicz P.
2
Patryk Warczak
24
Semik K.
28
Donio B.
27
Inoussa Z.
70
6.8
Pusic P.
8
6.3
Lederman B.
88
6.5
Lungoyi C.
21
6.3
Bialek B.
1
Antoni Mikulko
27
Vojtko M.
17
Dankowski K.
16
Milic A.
11
Nikola Knezevic
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Gornik Zabrze | KS Wieczysta Krakow | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Janza E. |
|
90+1' | ||
| Janza E. 2 - 1 |
|
90' | ||
| 89' |
|
Lungoyi C.
Semedo L.
|
||
| 89' |
|
Bialek B.
Christensen T.
|
||
| 87' |
|
Pusic P. | ||
Ikia Dimi Y. J.
Peter
|
|
83' | ||
| 79' |
|
Lederman B.
Koulouris E.
|
||
| 79' |
|
Pestka K. | ||
Kubicki J.
Bernardo P.
|
|
78' | ||
| 64' |
|
Pusic P.
Miki
|
||
Antiste J.
Prekop E.
|
|
61' | ||
Liseth S.
Urbanski K.
|
|
61' | ||
| Hojholt M. |
|
47' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 43' |
|
Semedo L. | ||
| Zmrzly O. (Kiến tạo: M.Khlan) 1 - 1 |
|
33' | ||
| 31' |
|
0 - 1 Lucas Piazon (Kiến tạo: Semedo L.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 25 Sút bóng 7
- 11 Sút cầu môn 4
- 130 Tấn công 82
- 94 Tấn công nguy hiểm 48
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Cản bóng 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 567 Chuyền bóng 433
- 86% TL chuyền bóng thành công 82%
- 8 Phạm lỗi 11
- 3 Cứu thua 9
- 15 Tắc bóng 8
- 9 Rê bóng 1
- 21 Quả ném biên 15
- 15 Tắc bóng thành công 9
- 5 Cắt bóng 8
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 15 Chuyền dài 19
- 2.97 Expected Goals (xG) 0.39
- 2.67 xG ở tình huống bóng sống 0.35
- 0.3 xG ở tình huống bóng chết 0.04
- 2.97 xG không tính phạt đền 0.39
- 2.37 xG trúng đích 1.23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua | 2.3 | 0.6 | Bàn thua | 2 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 | 4.8 | Phạt góc | 7.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 13.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 56.3% | 48.2% | Kiểm soát bóng | 59.5% |
Gornik ZabrzeTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKS Wieczysta Krakow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 3
- 19
- 11
- 8
- 15
- 11
- 11
- 22
- 13
- 8
- 22
- 14
- 15
- 16
- 9
- 18
- 28
- 19
- 7
- 22
- 23
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gornik Zabrze ( 47 Trận) | KS Wieczysta Krakow ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 4 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 6 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 8 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok