Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Jagiellonia Bialystok 4-2-3-1
3-4-3
GKS Katowice
50
7.5
S.Abramowicz
23
7.2
Guilherme Montóia
4
7.4
Kobayashi Y.
44
6.3
Konstantopoulos A.
27
7.2
Conceicao R.
19
6.7
Klynge A. F.
6
7.3
Taras Romanczuk
7
6.7
Szmyt K.
11
6.3
Imaz J.
72
7.4
Jozwiak K.
99
6.6
Prelec N.
10
6.6
Wedrychowski M.
17
7.3
Shkurin I.
27
6.3
Nowak B.
23
6.6
Wasielewski M.
19
6.7
K.Łukasiak
77
6.7
M.Kowalczyk
7
7.7
Wdowiak M.
30
7.2
Czerwinski A.
6
7.3
Klemenz L.
55
7.0
Pau Resta
87
7.6
G.Kobylak
21
0.0
Lozano S.
30
0.0
Sow O.
1
Michal Perchel
20
Wdowik B.
5
Vital B.
62
Pankiewicz S.
14
Finndell H.
2
Polak C.
8
D.Drachal
85
E.Kozłowski
70
Kucharski J.
80
Zalewski Z.
8
Galan B.
15
Markovic E.
1
M.Kikolski
14
M.Olsen
4
A.Jędrych
26
Rasak D.
22
Milewski S.
97
Jirka E.
68
B.Wolski
31
Bartlewicz S.
21
Kokosinski J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Jagiellonia Bialystok | GKS Katowice | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Shkurin I. 1 - 0 |
|
69' | ||
| 64' |
|
Markovic E.
Wedrychowski M.
|
||
| 64' |
|
Galan B.
Wdowiak M.
|
||
Sow O.
Imaz J.
|
|
64' | ||
Lozano S.
Szmyt K.
|
|
64' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 37' |
|
M.Kowalczyk | ||
| 23' |
|
Pau Resta | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 1
- 74 Tấn công 72
- 58 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Cản bóng 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 366 Chuyền bóng 232
- 81% TL chuyền bóng thành công 71%
- 5 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 5
- 4 Rê bóng 4
- 14 Quả ném biên 17
- 5 Tắc bóng thành công 3
- 11 Cắt bóng 9
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 16 Chuyền dài 11
- 1.26 Expected Goals (xG) 0.87
- 1.1 xG ở tình huống bóng sống 0.18
- 0.16 xG ở tình huống bóng chết 0.7
- 1.26 xG không tính phạt đền 0.87
- 0.73 xG trúng đích 0.79
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1 | 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 52% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Jagiellonia BialystokTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiGKS Katowice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 11
- 20
- 10
- 9
- 10
- 11
- 10
- 30
- 16
- 8
- 23
- 10
- 16
- 14
- 21
- 16
- 10
- 11
- 18
- 23
- 33
- 32
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Jagiellonia Bialystok ( 46 Trận) | GKS Katowice ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 6 | 9 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 7 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-B | 5 | 2 | 3 | 8 |



Youtube
Tiktok