Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
DAC Dunajska Streda 4-2-3-1
5-4-1
FK Kosice
1
0.0
Filipe
18
0.0
Jukleroed S.
81
0.0
Nemanic K.
26
0.0
Filip Blažek
40
0.0
Csoka B.
17
0.0
Bationo J.
44
0.0
Ouro S.
10
0.0
Ammar Ramadan
29
0.0
Gagua G.
30
0.0
Prince Owusu
46
0.0
Trusa M.
99
0.0
Aleksa Maras
77
0.0
Rehus M.
7
0.0
Dimun M.
6
0.0
Lichy F.
8
0.0
Gallovic D.
29
0.0
Kakay O.
21
0.0
Magda D.
31
0.0
Moore T.
66
0.0
Damjanovic B.
23
0.0
Madlenak M.
22
0.0
Matus Kira
27
Diongue F.
9
Gruber A.
31
Ivacic A.
7
Uros Kabic
33
Kacharaba T.
22
Kapanadze T.
16
Safranko Pavol
19
Sylla A.
36
Udvaros N.
18
Durko T.
30
A.Kahvić
33
Kalanin F.
47
Lukacevic L.
44
Mateas M.
80
Kevor Palumets
27
Rabatin M.
9
Taiga Seguchi
15
Sovic M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| DAC Dunajska Streda | FK Kosice | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| 90+3' |
|
Sovic M. | ||
| 89' |
|
Mateas M.
Damjanovic B.
|
||
Kacharaba T.
Gagua G.
|
|
89' | ||
| Ammar Ramadan (Kiến tạo: Safranko Pavol) 3 - 2 |
|
86' | ||
Sylla A.
Trusa M.
|
|
85' | ||
| Safranko Pavol (Kiến tạo: Csoka B.) 2 - 2 |
|
79' | ||
Safranko Pavol
Bationo J.
|
|
73' | ||
| 69' |
|
A.Kahvić
Aleksa Maras
|
||
| 55' |
|
Sovic M.
Dimun M.
|
||
| 55' |
|
Taiga Seguchi
Rehus M.
|
||
| 53' |
|
Dimun M. | ||
| 50' |
|
Kakay O. | ||
| 46' |
|
Kevor Palumets
Gallovic D.
|
||
| HT 1-2 | ||||
| Filip Blažek (Goal Disallowed - Handball) |
|
45+2' | ||
| 20' |
|
1 - 2 Aleksa Maras (Kiến tạo: Madlenak M.) | ||
| Dimun M. 1 - 1 |
|
10' | ||
| 7' |
|
0 - 1 Kakay O. (Kiến tạo: Rehus M.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 19 Sút bóng 5
- 8 Sút cầu môn 2
- 124 Tấn công 40
- 73 Tấn công nguy hiểm 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 78% TL kiểm soát bóng 22%
- 79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
- 519 Chuyền bóng 196
- 88% TL chuyền bóng thành công 70%
- 6 Phạm lỗi 4
- 1 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 12
- 7 Rê bóng 1
- 16 Quả ném biên 8
- 2 Tắc bóng thành công 1
- 9 Cắt bóng 9
- 14 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 17
- 1.18 Expected Goals (xG) 0.52
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.3 | 2.6 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 21.3 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 2 | 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 39% | 55.1% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
DAC Dunajska StredaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFK Kosice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 21
- 21
- 9
- 20
- 17
- 6
- 15
- 21
- 20
- 9
- 17
- 14
- 10
- 24
- 29
- 17
- 8
- 15
- 19
- 19
- 20
- 24
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| DAC Dunajska Streda ( 45 Trận) | FK Kosice ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 11 | 8 | 6 |
| HT-H / FT-T | 6 | 3 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 1 | 3 | 10 |



Youtube
Tiktok