Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sport Podbrezova 3-4-1-2
5-3-2
MFK Ruzomberok
70
7.3
Lukas Domanisky
25
7.0
Radek Kejval
5
7.0
Rene Rantusa Lampreht
15
7.6
Paraj R.
8
8.8
Deml O.
13
7.4
Chyla V.
6
6.5
Samson Tijani
77
7.4
Peter Kovacik
26
28.4
Stefanik S.
11
7.2
Mrvaljevic B.
9
29.3
Martin Chrien
25
5.7
Grgic D.
19
5.9
Hranos V.
11
7.0
Lavrincik S.
10
6.2
Soucek F.
15
6.3
Bacik M.
31
5.3
Kostka D.
16
6.6
Kostl D.
5
6.4
Marusin T.
2
6.5
Mojzis A.
28
5.6
Selecky A.
34
6.4
David Huska
17
Amoafo A.
23
6.3
Simon Fasko
30
6.5
Janos V.
14
6.8
Khyminets M.
37
6.6
Luka J.
27
Miljanic K.
22
0.0
Momoh F.
41
Ivan Rehak
19
Saidy S.
30
Boda M.
20
Chobot M.
29
Gerec S.
24
Jevos P.
9
6.1
Koubek M.
1
Krajcirik I.
6
Mirko T.
23
Prekop D.
17
0.0
Tucny A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Sport Podbrezova | MFK Ruzomberok | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| Simon Fasko |
|
90+1' | ||
Momoh F.
Mrvaljevic B.
|
|
82' | ||
| 82' |
|
Selecky A. | ||
| 79' |
|
Tucny A.
Soucek F.
|
||
Simon Fasko
Stefanik S.
|
|
76' | ||
Luka J.
Paraj R.
|
|
76' | ||
| 67' |
|
4 - 1 Lavrincik S. | ||
Khyminets M.
Peter Kovacik
|
|
62' | ||
Janos V.
Martin Chrien
|
|
62' | ||
| 58' |
|
Koubek M.
Grgic D.
|
||
| Chyla V. (Kiến tạo: Mrvaljevic B.) 4 - 0 |
|
54' | ||
| HT 3-0 | ||||
| Deml O. (Kiến tạo: Stefanik S.) 3 - 0 |
|
44' | ||
| Chyla V. |
|
38' | ||
| Martin Chrien (Kiến tạo: Deml O.) 2 - 0 |
|
29' | ||
| Martin Chrien (Kiến tạo: Stefanik S.) 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 20 Sút bóng 9
- 12 Sút cầu môn 3
- 79 Tấn công 71
- 55 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 460 Chuyền bóng 369
- 82% TL chuyền bóng thành công 80%
- 10 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 8
- 10 Tắc bóng 9
- 9 Rê bóng 9
- 25 Quả ném biên 18
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 10 Cắt bóng 12
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 4 Kiến tạo 0
- 36 Chuyền dài 20
- 1.94 Expected Goals (xG) 1.35
- 2.81 xG trúng đích 1.61
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 6 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10 | 14 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 36.7% | 53.7% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Sport PodbrezovaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMFK Ruzomberok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 18
- 11
- 19
- 12
- 18
- 9
- 15
- 14
- 21
- 19
- 9
- 19
- 8
- 19
- 11
- 19
- 13
- 17
- 23
- 21
- 18
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sport Podbrezova ( 45 Trận) | MFK Ruzomberok ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 9 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 5 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 6 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-B | 6 | 6 | 3 | 9 |



Youtube
Tiktok