Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Club Brugge 4-2-3-1
4-4-2
Anderlecht
1
6.5
Sommer Y.
65
6.6
J.Seys
44
8.4
Mechele B.
58
6.6
Spileers J.
64
6.7
Sabbe K.
20
7.5
Vanaken H.
16
7.4
C.Tsawa
80
9.1
F.Lemaréchal
17
6.1
Vermant R.
9
9.1
Borges C.
7
6.3
Tresoldi N.
9
8.0
M.Cvetković
14
7.1
Sikan D.
18
7.4
Ambros L.
29
6.7
Stroeykens M.
24
6.9
Llansana E.
49
6.7
Onia Seke J.
79
8.3
Maamar A.
4
8.1
Biancone G.
27
7.0
Petrot L.
6
6.4
Augustinsson L.
26
8.2
Coosemans C.
41
7.0
Siquet H.
10
6.6
Vetlesen H.
3
6.6
L. Han-Beom
85
6.5
Koren T. N.
81
Argus Driessche
32
M.Dams
62
Audoor L.
39
Robberechts M.
72
Da Silva J.
10
6.6
Winkler M.
30
6.8
Koutsoupias I.
19
6.6
Aasgaard T.
11
6.7
Antman O.
55
6.6
Kana M.
32
J.Heekeren
12
Omobamidele A.
5
Reabciuk O.
21
Bentayeb T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Club Brugge | Anderlecht | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 87' |
|
Kana M.
Llansana E.
|
||
| 84' |
|
Llansana E. | ||
Koren T. N.
F.Lemaréchal
|
|
83' | ||
L. Han-Beom
Spileers J.
|
|
83' | ||
| 79' |
|
Antman O.
Maamar A.
|
||
| 76' |
|
M.Cvetković | ||
Vetlesen H.
Vermant R.
|
|
73' | ||
Siquet H.
Sabbe K.
|
|
73' | ||
| 65' |
|
Biancone G. | ||
| Vanaken H. |
|
61' | ||
| Tresoldi N. |
|
59' | ||
| 58' |
|
Aasgaard T.
Stroeykens M.
|
||
| 58' |
|
Koutsoupias I.
Sikan D.
|
||
| 58' |
|
1 - 1 M.Cvetković (Kiến tạo: Coosemans C.) | ||
| 46' |
|
Winkler M.
Onia Seke J.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| J.Seys |
|
45+3' | ||
| Vanaken H. (Kiến tạo: C.Tsawa) 1 - 0 |
|
41' | ||
| 31' |
|
Onia Seke J. | ||
| Spileers J. |
|
15' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 4
- 24 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 1
- 23 Tấn công 12
- 19 Tấn công nguy hiểm 8
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Cản bóng 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 640 Chuyền bóng 323
- 90% TL chuyền bóng thành công 81%
- 15 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 5
- 12 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng 8
- 7 Rê bóng 4
- 14 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Tắc bóng thành công 3
- 11 Cắt bóng 9
- 11 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 41 Chuyền dài 23
- 1.52 Expected Goals (xG) 0.74
- 1.26 xG ở tình huống bóng sống 0.61
- 0.26 xG ở tình huống bóng chết 0.14
- 1.52 xG không tính phạt đền 0.74
- 1.16 xG trúng đích 0.88
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2 | 2.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.7 | 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.4 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 57.8% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Club BruggeTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAnderlecht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 11
- 8
- 16
- 12
- 11
- 17
- 19
- 22
- 21
- 14
- 14
- 20
- 15
- 14
- 9
- 15
- 13
- 8
- 14
- 16
- 25
- 37
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Club Brugge ( 50 Trận) | Anderlecht ( 50 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 9 | 8 | 3 |
| HT-H / FT-T | 6 | 5 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT-B / FT-B | 0 | 5 | 5 | 8 |



Youtube
Tiktok