Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
La Louviere 5-3-2
3-4-2-1
Cercle Brugge
21
8.1
Peano M.
5
6.3
Lutonda T.
25
6.5
Lamego D.
22
6.6
S.Gourville
4
6.9
Faye W.
3
7.7
Gillot N.
78
6.6
Tajaouart A.
10
6.6
Wade M.
29
6.5
M.Courcoul
11
5.5
M.Isah
90
7.2
Rousseau L.
9
7.7
S.Ngoura
71
7.2
Martens V.
15
8.9
Magnee G.
30
7.0
Akinsola J. B.
18
6.1
Le Roux L.
28
6.7
van der Bruggen H.
12
7.2
Valy K.
2
7.3
Diakite I.
24
7.6
G.Kondo
33
7.0
Caicedo R.
1
7.8
Coucke G.
33
6.6
P.Nkoa
18
7.3
Delos S.
30
6.5
Z.Gruber
7
6.8
Matyas Kovacs
9
6.6
Elias Filet
91
Radelet T.
44
M.Boukamir
48
Coulibaly I.
43
Benaets Q.
41
7.2
Kouassi K.
42
6.8
Lukas Mondele
22
6.7
Michal L
5
0.0
Kakou E.
21
Lienard Y.
82
Colman L.
75
Gheerardyns S.
7
Ouattara A.
13
Vanzeir D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| La Louviere | Cercle Brugge | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 87' |
|
Kakou E.
Martens V.
|
||
| 83' |
|
Michal L
Akinsola J. B.
|
||
| Rousseau L. |
|
80' | ||
Elias Filet
M.Courcoul
|
|
72' | ||
| P.Nkoa |
|
66' | ||
Matyas Kovacs
Lamego D.
|
|
64' | ||
| 59' |
|
Lukas Mondele
Le Roux L.
|
||
Delos S.
Lutonda T.
|
|
46' | ||
Z.Gruber
Tajaouart A.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Kouassi K.
S.Ngoura
|
||
| HT 0-1 | ||||
| M.Isah |
|
45+6' | ||
| Rousseau L. (Được hưởng phạt đền) |
|
45+4' | ||
| 39' |
|
van der Bruggen H. | ||
P.Nkoa
S.Gourville
|
|
38' | ||
| 24' |
|
Le Roux L. | ||
| 6' |
|
0 - 1 S.Ngoura (Kiến tạo: Magnee G.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 12
- 1 Sút cầu môn 5
- 119 Tấn công 66
- 55 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 10 Cản bóng 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 8
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 497 Chuyền bóng 314
- 83% TL chuyền bóng thành công 74%
- 8 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 1
- 36 Đánh đầu 34
- 15 Đánh đầu thành công 20
- 4 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 12
- 7 Rê bóng 7
- 27 Quả ném biên 20
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 11 Cắt bóng 11
- 9 Tạt bóng thành công 5
- 29 Chuyền dài 24
- 3.17 Expected Goals (xG) 1.32
- 1.23 xG ở tình huống bóng sống 0.6
- 0.36 xG ở tình huống bóng chết 0.72
- 1.59 xG không tính phạt đền 1.32
- 0.73 xG trúng đích 2.19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2 | 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 | 1.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 | 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 3.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 11.5 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 42.3% | 40.3% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
La LouviereTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCercle Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 14
- 13
- 6
- 4
- 18
- 8
- 13
- 15
- 18
- 26
- 13
- 17
- 14
- 18
- 23
- 23
- 18
- 13
- 13
- 26
- 14
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| La Louviere ( 46 Trận) | Cercle Brugge ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 3 | 6 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 6 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-B | 5 | 5 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 9 | 7 | 5 |



Youtube
Tiktok