Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Royal Antwerp FC 4-2-3-1
4-2-3-1
KVSK Lommel
41
6.7
Nozawa T.
5
5.5
Foulon D.
3
7.3
Cortes A.
4
7.2
Tsunashima Y.
17
6.7
Semm Renders
8
6.7
Benitez M.
6
7.2
B.Deuff
7
6.9
Salah I.
25
7.6
Modibo Fofana
80
7.0
Carlos Daniel Mejia Klinger
33
7.7
Porozo S.
9
228.9
D.Konadu
7
7.3
J.Talvitie
15
6.9
Schoofs L.
11
7.0
Stredair Appuah
6
6.4
Pelupessy J.
41
6.8
S.Nypan
2
6.8
van Duiven J.
3
7.0
Eyoma T.
4
6.9
Adewoye S.
47
5.9
T.Gooijer
23
6.6
Matthias Pieklak
11
6.7
Hamdaoui Y.
20
6.7
Van Helden R.
14
6.5
Dierckx X.
9
6.5
Frey M.
22
6.8
Adekami F.
81
N.Devalckeneer
44
Busi M.
28
Schelfhout L.
10
Scott C.
8
6.9
Rommens N.
44
6.7
Dada-Mascoll I.
30
6.4
Seuntjens R.
22
6.7
Gordic D.
1
Ivezic N.
10
Reyners T.
12
Odede E.
73
Alexander Reumers
46
Corthouts N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Royal Antwerp FC | KVSK Lommel | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+1' |
|
van Duiven J. | ||
Adekami F.
Modibo Fofana
|
|
81' | ||
| 78' |
|
Gordic D.
Stredair Appuah
|
||
| 72' |
|
Seuntjens R.
J.Talvitie
|
||
Frey M.
Porozo S.
|
|
72' | ||
Dierckx X.
Benitez M.
|
|
72' | ||
| 66' |
|
2 - 2 D.Konadu | ||
| 63' |
|
Dada-Mascoll I.
Pelupessy J.
|
||
| 62' |
|
Rommens N.
T.Gooijer
|
||
Van Helden R.
Tsunashima Y.
|
|
55' | ||
Hamdaoui Y.
Carlos Daniel Mejia Klinger
|
|
54' | ||
| Porozo S. |
|
54' | ||
| Modibo Fofana 2 - 1 |
|
52' | ||
| 47' |
|
1 - 1 D.Konadu (Kiến tạo: J.Talvitie) | ||
| HT 1-0 | ||||
| Porozo S. 1 - 0 |
|
40' | ||
| Semm Renders |
|
20' | ||
| 18' |
|
D.Konadu | ||
| 15' |
|
Schoofs L. (Được hưởng phạt đền) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 8
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 25 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 4
- 117 Tấn công 95
- 52 Tấn công nguy hiểm 51
- 13 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Cản bóng 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 447 Chuyền bóng 365
- 82% TL chuyền bóng thành công 76%
- 8 Phạm lỗi 6
- 4 Việt vị 1
- 17 Đánh đầu 1
- 18 Đánh đầu thành công 16
- 2 Cứu thua 3
- 17 Tắc bóng 12
- 8 Rê bóng 10
- 28 Quả ném biên 36
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Tắc bóng thành công 12
- 11 Cắt bóng 11
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 32
- 3.02 Expected Goals (xG) 2.17
- 2.45 xG ở tình huống bóng sống 0.98
- 0.57 xG ở tình huống bóng chết 0.41
- 3.02 xG không tính phạt đền 1.38
- 1.44 xG trúng đích 1.72
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.7 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 49% | 50.2% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Royal Antwerp FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKVSK Lommel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 2
- 13
- 4
- 13
- 17
- 15
- 6
- 4
- 7
- 13
- 20
- 16
- 17
- 17
- 22
- 18
- 25
- 13
- 16
- 25
- 28
- 26
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Royal Antwerp FC ( 50 Trận) | KVSK Lommel ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 5 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 6 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 7 | 8 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok