Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
19
7.5
Tzolakis K.
3
5.1
Giles R.
22
6.7
L.Herrington
15
6.4
Egan J.
6
7.6
Ajayi S.
2
6.9
Coyle L.
21
6.6
E. Stroud
27
6.3
Slater R.
42
7.1
Iroegbunam T.
10
7.4
M.Belloumi
9
6.8
McBurnie O.
9
7.6
I. Thiago
11
8.0
Ouattara Da.
8
6.9
Jensen M.
7
6.0
Schade K.
18
8.3
M.Sangaré
2
6.0
Hickey A.
33
7.3
Kayode M.
4
6.5
van den Berg S.
20
6.5
Ajer K.
23
5.8
Lewis-Potter K.
1
6.5
Kelleher C.
50
6.7
Cho M.
25
Crooks M.
11
0.0
Gelhardt J.
17
McNair P.
5
6.2
Morita H.
18
6.5
Norton-Cuffy B.
12
Phillips D.
7
Thomas S.
47
0.0
Vaz R.
19
6.8
Anthony J.
22
Collins N.
24
6.9
Damsgaard M.
25
6.6
M. Diouf
48
B.Fredrick
39
Gustavo Nunes
44
J.Schuster
12
Valdimarsson H. R.
13
6.7
Wilson C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Hull City | Brentford | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Gelhardt J.
M.Belloumi
|
|
86' | ||
Vaz R.
McBurnie O.
|
|
86' | ||
| 78' |
|
M. Diouf
Lewis-Potter K.
|
||
| 78' |
|
Wilson C.
Ouattara Da.
|
||
Morita H.
Iroegbunam T.
|
|
72' | ||
Norton-Cuffy B.
Coyle L.
|
|
65' | ||
Cho M.
Giles R.
|
|
65' | ||
| 63' |
|
1 - 1 Ouattara Da. (Kiến tạo: I. Thiago) | ||
| 62' |
|
Damsgaard M.
Hickey A.
|
||
| 62' |
|
Anthony J.
Schade K.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| McBurnie O. 1 - 0 |
|
24' | ||
| 23' |
|
Hickey A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 6
- 68 Tấn công 91
- 37 Tấn công nguy hiểm 56
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 327 Chuyền bóng 445
- 69% TL chuyền bóng thành công 82%
- 10 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 3
- 25 Đánh đầu 41
- 14 Đánh đầu thành công 19
- 5 Cứu thua 1
- 21 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 4
- 13 Rê bóng 8
- 14 Quả ném biên 32
- 20 Tắc bóng thành công 9
- 7 Cắt bóng 13
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 0 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 20
- 1.84 Expected Goals (xG) 1.81
- 0.86 xG ở tình huống bóng sống 1.58
- 0.2 xG ở tình huống bóng chết 0.23
- 1.05 xG không tính phạt đền 1.81
- 0.86 xG trúng đích 2.04
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 0.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 | 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.7 | 11 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 34% | Kiểm soát bóng | 43% | 37.2% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Hull CityTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBrentford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 7
- 15
- 11
- 10
- 21
- 10
- 13
- 15
- 19
- 21
- 16
- 15
- 14
- 15
- 18
- 17
- 21
- 16
- 20
- 17
- 14
- 20
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hull City ( 7 Trận) | Brentford ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 7 | 5 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 7 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok