Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester United 4-2-3-1
4-2-3-1
AFC Bournemouth
1
5.5
Lammens S.
2
6.6
Dalot D.
26
6.6
Heaven A.
5
5.9
Maguire H.
15
6.0
Yoro L.
20
6.1
C. Baleba
17
6.4
Andrey Santos
7
7.0
Mount M.
18
5.6
Tielemans Y.
16
6.6
Diallo A.
19
6.3
Mbeumo B.
9
8.1
Evanilson
37
7.8
Rayan
19
7.3
Kluivert J.
16
8.1
Tavernier M.
12
7.0
Adams T.
4
7.2
Cook L.
15
6.2
Smith A.
5
29.3
Hill J.
14
7.8
Antonio Silva
3
7.2
Truffert A.
1
7.3
Petrovic D.
10
6.5
Cunha M.
12
Darlow K.
4
de Ligt M.
8
Fernandes B.
39
T·Fletcher
31
6.7
Lacey S.
6
6.9
Martinez Li.
3
Mazraoui N.
11
6.3
Zirkzee J.
21
0.0
Adli A.
7
Brooks D.
10
7.0
Christie R.
18
0.0
Diakite B.
20
Di Gregorio M.
11
6.5
Doak B.
22
0.0
E.Kroupi
30
Rodriguez A.
6
Soler Barreto J. C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester United | AFC Bournemouth | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 87' |
|
Diakite B.
Smith A.
|
||
| 87' |
|
E.Kroupi
Evanilson
|
||
| 87' |
|
Adli A.
Tavernier M.
|
||
Lacey S.
Diallo A.
|
|
78' | ||
| 75' |
|
Christie R.
Cook L.
|
||
Zirkzee J.
C. Baleba
|
|
72' | ||
| 71' |
|
0 - 3 Evanilson (Kiến tạo: Cook L.) | ||
Martinez Li.
Heaven A.
|
|
65' | ||
| 63' |
|
Doak B.
Kluivert J.
|
||
Cunha M.
Tielemans Y.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| Maguire H. |
|
45+3' | ||
| 43' |
|
0 - 2 Tavernier M. (Kiến tạo: Truffert A.) | ||
| Tielemans Y. |
|
40' | ||
| 38' |
|
0 - 1 Rayan (Kiến tạo: Kluivert J.) | ||
| Heaven A. |
|
37' | ||
| 27' |
|
Adams T. | ||
| Andrey Santos |
|
22' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 4
- 120 Tấn công 98
- 73 Tấn công nguy hiểm 58
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 13
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 619 Chuyền bóng 367
- 83% TL chuyền bóng thành công 72%
- 13 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 1
- 27 Đánh đầu 31
- 18 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 16
- 4 Số lần thay người 5
- 14 Rê bóng 7
- 24 Quả ném biên 19
- 10 Tắc bóng thành công 16
- 10 Cắt bóng 17
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 3
- 21 Chuyền dài 17
- 1 Expected Goals (xG) 2.18
- 0.68 xG ở tình huống bóng sống 1.63
- 0.32 xG ở tình huống bóng chết 0.55
- 1 xG không tính phạt đền 2.18
- 0.33 xG trúng đích 2.78
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 2.3 | Bàn thua | 0 | 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 5.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 15 | 9.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 63.7% | 51.2% | Kiểm soát bóng | 55% |
Manchester UnitedTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAFC Bournemouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 11
- 14
- 8
- 3
- 7
- 9
- 8
- 22
- 23
- 12
- 18
- 16
- 19
- 21
- 13
- 24
- 13
- 17
- 21
- 20
- 22
- 24
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester United ( 45 Trận) | AFC Bournemouth ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 3 | 7 | 3 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 3 | 7 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 0 | 5 |



Youtube
Tiktok