Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AFC Bournemouth 4-2-3-1
3-4-2-1
Leeds United
1
7.4
Petrovic D.
3
6.7
Truffert A.
14
7.3
Antonio Silva
5
7.1
Hill J.
15
6.4
Smith A.
10
7.7
Christie R.
12
6.7
Adams T.
16
6.4
Tavernier M.
19
6.5
Kluivert J.
37
6.2
Rayan
9
7.6
Evanilson
9
5.9
Calvert-Lewin D.
10
6.8
Wilson H.
7
6.0
James D.
2
6.9
Bogle J.
4
6.9
Ampadu E.
22
6.4
Tanaka A.
3
6.0
Gudmundsson G.
24
7.1
Justin J.
30
6.3
Elvedi N.
5
6.9
T. Muharemović
1
6.4
Trafford J.
21
0.0
Adli A.
7
Brooks D.
4
6.6
Cook L.
18
0.0
Diakite B.
20
Di Gregorio M.
11
Doak B.
22
7.6
E.Kroupi
30
7.0
Rodriguez A.
6
Soler Barreto J. C.
11
0.0
Aaronson B.
23
0.0
Negoce J.
26
Bard M.
15
Bijol J.
44
Gruev I.
8
5.4
Longstaff S.
14
6.5
Nmecha L.
18
6.6
Stach A.
16
Zetterer M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AFC Bournemouth | Leeds United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Adli A. (Kiến tạo: E.Kroupi) 2 - 0 |
|
90+4' | ||
Adli A.
Rayan
|
|
88' | ||
Diakite B.
Smith A.
|
|
88' | ||
| 84' |
|
Negoce J.
Justin J.
|
||
| 84' |
|
Aaronson B.
Wilson H.
|
||
Rodriguez A.
Evanilson
|
|
76' | ||
| Adams T. |
|
74' | ||
E.Kroupi
Kluivert J.
|
|
68' | ||
Cook L.
Christie R.
|
|
68' | ||
| 65' |
|
Stach A.
Tanaka A.
|
||
| 65' |
|
Nmecha L.
James D.
|
||
| 65' |
|
Longstaff S.
Gudmundsson G.
|
||
| 62' |
|
Ampadu E. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Christie R. |
|
45+2' | ||
| 35' |
|
Elvedi N. | ||
| Evanilson (Kiến tạo: Kluivert J.) 1 - 0 |
|
31' | ||
| 11' |
|
Calvert-Lewin D. (Goal Disallowed - Handball) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 1
- 112 Tấn công 97
- 22 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Cản bóng 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 409 Chuyền bóng 508
- 77% TL chuyền bóng thành công 81%
- 12 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 8
- 14 Quả ném biên 22
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 14 Cắt bóng 5
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 28
- 0.92 Expected Goals (xG) 0.66
- 0.87 xG ở tình huống bóng sống 0.48
- 0.05 xG ở tình huống bóng chết 0.19
- 0.92 xG không tính phạt đền 0.66
- 2.03 xG trúng đích 0.45
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 0.7 | 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.3 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 16.7 | 13.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 51% | 53.6% | Kiểm soát bóng | 48% |
AFC BournemouthTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLeeds United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 11
- 8
- 5
- 5
- 21
- 8
- 8
- 23
- 13
- 17
- 13
- 20
- 19
- 14
- 16
- 15
- 17
- 23
- 21
- 21
- 17
- 26
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AFC Bournemouth ( 46 Trận) | Leeds United ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 7 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 7 | 4 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-H | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 0 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 0 | 5 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok