Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Chelsea FC 4-2-3-1
4-2-3-1
Manchester United
39
7.4
M.Penders
2
6.6
M.Palestra
6
7.3
Colwill L.
3
7.2
Fofana W.
34
8.4
Acheampong J.
25
6.8
Caicedo M.
45
8.6
Lavia R.
17
8.3
Rogers M.
10
7.8
Palmer C.
41
7.8
Estêvão
7
6.7
Neto P.
19
6.9
Mbeumo B.
16
6.6
Diallo A.
8
7.1
Fernandes B.
10
6.2
Cunha M.
20
5.9
C. Baleba
17
6.4
Andrey Santos
15
6.3
Yoro L.
5
5.8
Maguire H.
6
3.9
Martinez Li.
2
6.7
Dalot D.
1
7.6
Lammens S.
4
0.0
Barco V.
29
6.5
Chavarria P.
22
Emegha E.
27
0.0
Gusto M.
32
Jazuli M. N.
23
0.0
Geovany Quenda
28
T. Sharman-Lowe
37
Subuloye O.
18
0.0
Welbeck D.
12
Darlow K.
4
de Ligt M.
26
6.2
Heaven A.
31
Lacey S.
37
6.3
Mainoo K.
3
Mazraoui N.
7
6.3
Mount M.
18
Tielemans Y.
11
5.9
Zirkzee J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Chelsea FC | Manchester United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Geovany Quenda
Palmer C.
|
|
90+7' | ||
| M.Penders |
|
90+3' | ||
Gusto M.
Estêvão
|
|
87' | ||
Barco V.
Neto P.
|
|
87' | ||
Welbeck D.
Caicedo M.
|
|
87' | ||
| 86' |
|
Zirkzee J. | ||
| 81' |
|
Mbeumo B. | ||
| 77' |
|
Zirkzee J.
Diallo A.
|
||
Chavarria P.
M.Palestra
|
|
74' | ||
| Estêvão (Goal Disallowed - offside) |
|
71' | ||
| 70' |
|
Mainoo K. | ||
| 66' |
|
Heaven A.
Andrey Santos
|
||
| 66' |
|
Mount M.
Cunha M.
|
||
| 65' |
|
Maguire H. | ||
| Palmer C. 2 - 0 |
|
64' | ||
| 63' |
|
Martinez Li. | ||
| 59' |
|
Martinez Li. | ||
| 58' |
|
Mainoo K.
C. Baleba
|
||
| Rogers M. (Kiến tạo: Lavia R.) 1 - 0 |
|
50' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 34' |
|
Cunha M. (Goal Disallowed - offside) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 19 Sút bóng 12
- 10 Sút cầu môn 5
- 103 Tấn công 73
- 62 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 3
- 19 Đá phạt trực tiếp 8
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 542 Chuyền bóng 379
- 88% TL chuyền bóng thành công 77%
- 8 Phạm lỗi 20
- 3 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 7
- 14 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 4
- 5 Rê bóng 4
- 16 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng thành công 15
- 16 Cắt bóng 17
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 16 Chuyền dài 13
- 2.67 Expected Goals (xG) 1.17
- 1.7 xG ở tình huống bóng sống 1.1
- 0.18 xG ở tình huống bóng chết 0.06
- 1.88 xG không tính phạt đền 1.17
- 2.48 xG trúng đích 0.3
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 2.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2.7 | 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 49% | 49.5% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Chelsea FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiManchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 18
- 13
- 15
- 13
- 7
- 3
- 11
- 9
- 14
- 21
- 15
- 15
- 21
- 17
- 16
- 20
- 16
- 25
- 20
- 18
- 21
- 19
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Chelsea FC ( 46 Trận) | Manchester United ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 7 | 10 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 3 | 7 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 4 | 3 |



Youtube
Tiktok