Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.0
Alisson
6
7.5
Kerkez M.
4
7.1
van Dijk V.
5
6.6
J.Jacquet
33
6.7
Araujo R.
42
7.3
Nyoni T.
10
6.8
Mac Allister A.
29
6.2
Barcola B.
7
6.1
Wirtz F.
18
6.1
Gakpo C.
9
6.3
Isak A.
29
7.4
Havertz K.
20
7.5
Madueke N.
8
7.1
Odegaard M.
17
6.8
Tzolis C.
41
8.0
Rice D.
39
6.7
Guimaraes B.
12
6.6
Timber J.
15
7.9
Konsa E.
6
7.4
Gabriel
33
7.1
Calafiori R.
1
7.0
Raya D.
3
Endo W.
2
Gomez J.
38
Gravenberch R.
67
0.0
Koumas L.
25
Mamardashvili G.
23
0.0
V. Muñoz
73
6.7
Ngumoha R.
8
6.8
Szoboszlai D.
21
0.0
Tsimikas K.
13
Arrizabalaga K.
10
Eze E.
14
0.0
Gyokeres V.
5
0.0
Hincapie P.
49
6.9
M. Skelly
23
0.0
Merino M.
3
Mosquera C.
4
White B.
36
Zubimendi M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | Arsenal | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| van Dijk V. |
|
90+7' | ||
| 90+3' |
|
Raya D. | ||
| 88' |
|
Merino M.
Odegaard M.
|
||
| 84' |
|
Gyokeres V.
Havertz K.
|
||
| 84' |
|
Hincapie P.
Tzolis C.
|
||
V. Muñoz
Araujo R.
|
|
81' | ||
Koumas L.
Wirtz F.
|
|
81' | ||
Tsimikas K.
Kerkez M.
|
|
81' | ||
| 80' |
|
Timber J. | ||
| Mac Allister A. |
|
80' | ||
| 72' |
|
M. Skelly | ||
Ngumoha R.
Gakpo C.
|
|
67' | ||
| Kerkez M. |
|
67' | ||
| 62' |
|
M. Skelly
Guimaraes B.
|
||
Szoboszlai D.
Nyoni T.
|
|
58' | ||
| 55' |
|
Madueke N. | ||
| HT 0-1 | ||||
| Barcola B. |
|
45+3' | ||
| 16' |
|
0 - 1 Havertz K. (Kiến tạo: Rice D.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 4
- 17 Sút bóng 10
- 0 Sút cầu môn 3
- 111 Tấn công 86
- 72 Tấn công nguy hiểm 51
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Cản bóng 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 18
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 461 Chuyền bóng 370
- 82% TL chuyền bóng thành công 73%
- 18 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 3
- 46 Đánh đầu 38
- 25 Đánh đầu thành công 17
- 2 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 16
- 5 Số lần thay người 4
- 6 Rê bóng 6
- 25 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 17
- 12 Cắt bóng 6
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 22
- 1.15 Expected Goals (xG) 0.96
- 1.03 xG ở tình huống bóng sống 0.92
- 0.12 xG ở tình huống bóng chết 0.04
- 1.15 xG không tính phạt đền 0.96
- 0.67 xG trúng đích 1.44
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 6 | Phạt góc | 7.3 | 6.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 63.3% | 49.9% | Kiểm soát bóng | 61.4% |
LiverpoolTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiArsenal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 8
- 14
- 14
- 11
- 21
- 18
- 8
- 19
- 19
- 18
- 14
- 19
- 22
- 24
- 18
- 19
- 15
- 16
- 26
- 19
- 12
- 10
- 18
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 46 Trận) | Arsenal ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 3 | 13 | 6 |
| HT-H / FT-T | 1 | 6 | 6 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 7 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok