Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.3
Raya D.
33
6.9
Calafiori R.
6
7.2
Gabriel
15
7.6
Konsa E.
12
7.3
Timber J.
41
7.1
Rice D.
39
7.1
Guimaraes B.
17
6.7
Tzolis C.
8
7.6
Odegaard M.
20
8.0
Madueke N.
29
5.9
Havertz K.
50
5.8
Cho M.
9
6.3
McBurnie O.
42
6.0
Iroegbunam T.
29
6.2
Gourna-Douath L.
27
6.7
Slater R.
2
6.2
Coyle L.
6
27.9
Ajayi S.
15
6.6
Egan J.
32
6.5
Mendy N.
21
6.0
E. Stroud
19
7.8
Tzolakis K.
13
Arrizabalaga K.
3
Mosquera C.
4
White B.
5
6.5
Hincapie P.
10
6.0
Eze E.
14
6.1
Gyokeres V.
23
6.9
Merino M.
36
6.0
Zubimendi M.
49
M. Skelly
1
Butland J.
3
6.3
Giles R.
7
Thomas S.
11
5.8
Gelhardt J.
14
Hjerto-Dahl J.
18
5.8
Norton-Cuffy B.
22
6.5
L.Herrington
36
6.1
Mouzakitis C.
47
Vaz R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Arsenal | Hull City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Zubimendi M.
Guimaraes B.
|
|
89' | ||
| 87' |
|
Mendy N. | ||
| 75' |
|
Giles R.
E. Stroud
|
||
| 75' |
|
Mouzakitis C.
Iroegbunam T.
|
||
| 75' |
|
E. Stroud | ||
| Odegaard M. 1 - 0 |
|
72' | ||
| 69' |
|
L.Herrington
Ajayi S.
|
||
Hincapie P.
Calafiori R.
|
|
69' | ||
Eze E.
Tzolis C.
|
|
69' | ||
Gyokeres V.
Havertz K.
|
|
63' | ||
Merino M.
Rice D.
|
|
63' | ||
| 61' |
|
Norton-Cuffy B. | ||
| 61' |
|
Norton-Cuffy B.
Coyle L.
|
||
| 60' |
|
Gelhardt J.
Cho M.
|
||
| 48' |
|
Gourna-Douath L. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Havertz K. (No penalty confirmed) |
|
43' | ||
| 34' |
|
Coyle L. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 5
- 21 Sút bóng 7
- 10 Sút cầu môn 2
- 108 Tấn công 76
- 79 Tấn công nguy hiểm 30
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Cản bóng 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 6
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 569 Chuyền bóng 272
- 86% TL chuyền bóng thành công 70%
- 6 Phạm lỗi 15
- 4 Việt vị 1
- 30 Đánh đầu 30
- 20 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 9
- 6 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Rê bóng 2
- 17 Quả ném biên 11
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 6 Cắt bóng 11
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 21 Chuyền dài 26
- 1.09 Expected Goals (xG) 0.34
- 0.91 xG ở tình huống bóng sống 0.14
- 0.18 xG ở tình huống bóng chết 0.21
- 1.09 xG không tính phạt đền 0.34
- 1.21 xG trúng đích 0.73
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 34.7% | 59.9% | Kiểm soát bóng | 37.8% |
ArsenalTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiHull City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 7
- 12
- 12
- 18
- 21
- 20
- 17
- 18
- 19
- 20
- 10
- 24
- 17
- 20
- 12
- 16
- 24
- 20
- 27
- 10
- 9
- 8
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arsenal ( 47 Trận) | Hull City ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 7 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 6 | 7 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok