Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Brighton Hove Albion 4-2-3-1
4-4-2
Brentford
1
6.7
Verbruggen B.
21
7.5
Boscagli O.
5
7.3
Dunk L.
44
8.0
Vuskovic L.
20
7.0
Costinha
14
6.6
Andres C.
13
8.0
Gross P.
29
6.9
de Cuyper M.
26
7.0
Ayari Y.
25
7.8
D.Gómez
19
7.0
Kostoulas C.
9
5.0
I. Thiago
7
6.0
Schade K.
11
5.8
Ouattara Da.
18
6.2
M.Sangaré
27
6.1
Janelt V.
23
5.8
Lewis-Potter K.
33
6.0
Kayode M.
20
6.3
Ajer K.
4
6.4
van den Berg S.
2
5.9
Hickey A.
1
6.6
Kelleher C.
23
Steele J.
3
Hadjam J.
8
6.0
Hinshelwood J.
10
6.3
Rutter G.
11
6.1
Minteh Y.
24
Kadioglu F.
27
5.8
Wieffer M.
30
Svoboda M.
35
5.9
Yalcouye M.
12
Valdimarsson H. R.
6
6.1
Y.Yarmoliuk
8
6.1
Jensen M.
13
6.1
Wilson C.
19
Anthony J.
22
6.7
Collins N.
24
Damsgaard M.
25
6.4
M. Diouf
44
J.Schuster
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Brighton Hove Albion | Brentford | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Yalcouye M.
D.Gómez
|
|
90+3' | ||
Rutter G.
Kostoulas C.
|
|
83' | ||
Minteh Y.
de Cuyper M.
|
|
82' | ||
Hinshelwood J.
Ayari Y.
|
|
78' | ||
| 70' |
|
Wilson C.
van den Berg S.
|
||
| 69' |
|
Schade K. | ||
| Dunk L. |
|
62' | ||
| 59' |
|
Jensen M.
M.Sangaré
|
||
| 59' |
|
M. Diouf
Lewis-Potter K.
|
||
| Wieffer M. |
|
52' | ||
| 46' |
|
Collins N.
Hickey A.
|
||
Wieffer M.
Andres C.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Y.Yarmoliuk
Ouattara Da.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Gross P. 2 - 0 |
|
42' | ||
| Boscagli O. |
|
27' | ||
| 23' |
|
I. Thiago | ||
| 23' |
|
I. Thiago (Card changed) | ||
| Andres C. |
|
21' | ||
| D.Gómez 1 - 0 |
|
15' | ||
| 6' |
|
Ajer K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 0
- 100 Tấn công 39
- 83 Tấn công nguy hiểm 15
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 75% TL kiểm soát bóng 25%
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 651 Chuyền bóng 215
- 91% TL chuyền bóng thành công 66%
- 11 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 3
- 34 Đánh đầu 34
- 20 Đánh đầu thành công 14
- 0 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 1
- 18 Quả ném biên 14
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 4 Cắt bóng 13
- 15 Tạt bóng thành công 2
- 45 Chuyền dài 19
- 2.2 Expected Goals (xG) 0.73
- 1.29 xG ở tình huống bóng sống 0.36
- 0.11 xG ở tình huống bóng chết 0.38
- 1.41 xG không tính phạt đền 0.73
- 2.22 xG trúng đích 0
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 11 | 13.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 54.2% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Brighton Hove AlbionTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBrentford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 19
- 14
- 30
- 9
- 9
- 9
- 16
- 21
- 24
- 24
- 20
- 16
- 17
- 13
- 6
- 16
- 12
- 16
- 10
- 14
- 16
- 21
- 16
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Brighton Hove Albion ( 47 Trận) | Brentford ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 5 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 7 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 8 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok