Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nottingham Forest 3-4-2-1
4-2-3-1
Manchester City
26
6.6
Sels M.
5
7.0
Murillo
31
6.4
Milenkovic N.
23
7.7
Jair Cunha
3
6.7
Williams N.
22
6.6
Yates R.
21
7.0
Schlager X.
27
7.0
Munoz D.
10
7.4
Gibbs-White M.
24
6.1
McAtee J.
19
28.2
Delap L.
9
6.6
Haaland E.
7
6.9
Ndiaye I.
10
7.4
Cherki R.
11
5.9
Doku J.
17
6.0
Fernandez E.
5
6.7
Anderson E.
45
7.4
Khusanov A.
3
6.1
Dias R.
6
7.3
Guehi M.
24
5.8
Gvardiol J.
1
5.4
Donnarumma G.
2
O. Diomande
7
Hudson-Odoi C.
11
0.0
Igor Jesus
12
John Victor
15
Kalimuendo A.
14
6.6
Ndoye D.
25
6.3
Netz L.
6
6.4
Sangare I.
9
Wood Ch.
37
Allan
32
A.Bouaddi
47
6.9
Phil Foden
8
Kovacic M.
82
Lewis R.
27
7.4
Matheus Nunes
33
6.3
Nico OReilly
28
Rulli G.
22
Vitor Reis
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Nottingham Forest | Manchester City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Igor Jesus |
|
90+5' | ||
| Netz L. |
|
90+4' | ||
Igor Jesus
Delap L.
|
|
87' | ||
Sangare I.
Yates R.
|
|
79' | ||
| 78' |
|
Phil Foden
Fernandez E.
|
||
| Delap L. (Kiến tạo: Gibbs-White M.) 3 - 1 |
|
73' | ||
| Ndoye D. |
|
69' | ||
Netz L.
Munoz D.
|
|
65' | ||
Ndoye D.
McAtee J.
|
|
65' | ||
| McAtee J. |
|
64' | ||
| 52' |
|
2 - 1 Cherki R. | ||
| 46' |
|
Matheus Nunes
Guehi M.
|
||
| 46' |
|
Nico OReilly
Gvardiol J.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Delap L. (Kiến tạo: Schlager X.) 2 - 0 |
|
18' | ||
| Jair Cunha 1 - 0 |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 4
- 64 Tấn công 161
- 25 Tấn công nguy hiểm 66
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 22% TL kiểm soát bóng 78%
- 26% TL kiểm soát bóng(HT) 74%
- 206 Chuyền bóng 753
- 67% TL chuyền bóng thành công 88%
- 13 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 28
- 9 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 8
- 4 Số lần thay người 3
- 6 Rê bóng 11
- 11 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 9
- 11 Cắt bóng 1
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 2 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 14
- 1 Expected Goals (xG) 1.59
- 0.81 xG ở tình huống bóng sống 1.48
- 0.19 xG ở tình huống bóng chết 0.1
- 1 xG không tính phạt đền 1.59
- 1.56 xG trúng đích 0.79
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 0.6 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 6.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 61.3% | 47.7% | Kiểm soát bóng | 62.2% |
Nottingham ForestTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiManchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 19
- 7
- 8
- 21
- 11
- 12
- 8
- 18
- 19
- 15
- 19
- 12
- 16
- 25
- 19
- 24
- 11
- 15
- 16
- 15
- 21
- 23
- 27
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nottingham Forest ( 47 Trận) | Manchester City ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 5 | 13 | 7 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-H | 7 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 7 | 1 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 10 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok