Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
LKS Lodz 3-4-3
4-2-3-1
Stal Rzeszow
77
0.0
D.Węglarz
22
Craciun A.
6
0.0
Sebastian Rudol
4
Farbiszewski B.
38
Karasinski S.
20
Wysokinski M.
28
0.0
M.Kaput
37
Keiblinger J.
33
0.0
Szczygiel L.
9
0.0
Arasa A.
8
Koki Hinokio
44
Buksa A.
15
0.0
Pukala S.
16
Brzek W.
27
Rittmuller M.
29
Listkowski M.
66
Mateusz Leniart
21
Thiede M.
39
0.0
Kaczor M.
3
Vladislav Krasovskiy
77
0.0
Kukulka K.
88
Marek Koziol
44
Falowski K.
7
Sokol D.
99
Piasecki F.
10
Strzalek I.
27
Nowakowski K.
1
Bomba L.
5
Lukasz Wiech
88
Kacper Terlecki
17
Prusinski K.
10
Naifi A.
17
Oliwier Madej
76
Salamon S.
45
0.0
Wisniowski E.
12
Mateusz Sokol
5
Wojciech Machura
19
Musik M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| LKS Lodz | Stal Rzeszow | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Arasa A. (Kiến tạo: M.Kaput) 1 - 0 |
|
90' | ||
| M.Kaput |
|
88' | ||
Nowakowski K.
Szczygiel L.
|
|
84' | ||
| 82' |
|
Wisniowski E. | ||
| 79' |
|
Wisniowski E.
Pukala S.
|
||
Strzalek I.
Koki Hinokio
|
|
79' | ||
| Szczygiel L. |
|
78' | ||
| 75' |
|
Pukala S. | ||
| 66' |
|
Kukulka K. | ||
| 65' |
|
Salamon S.
Buksa A.
|
||
| 65' |
|
Oliwier Madej
Brzek W.
|
||
Sokol D.
Karasinski S.
|
|
58' | ||
Piasecki F.
Wysokinski M.
|
|
58' | ||
| 55' |
|
Kaczor M. | ||
| 46' |
|
Naifi A.
Rittmuller M.
|
||
Falowski K.
Sebastian Rudol
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Sebastian Rudol (Bàn thắng bị từ chối) |
|
45+2' | ||
| Sebastian Rudol |
|
2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 4
- 18 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 4
- 21 Tấn công 16
- 9 Tấn công nguy hiểm 9
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 7 Cản bóng 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 19
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 17 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 23 Quả ném biên 9
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1 | Bàn thắng | 2 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 14.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 53% | 49.8% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
LKS LodzTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiStal Rzeszow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 7
- 5
- 7
- 2
- 19
- 15
- 14
- 22
- 16
- 20
- 18
- 17
- 19
- 5
- 18
- 22
- 14
- 23
- 17
- 20
- 23
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| LKS Lodz ( 48 Trận) | Stal Rzeszow ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 4 | 5 | 7 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 5 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 5 | 6 |



Youtube
Tiktok