Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Excelsior Virton | K.F.C.O.Wilrijk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+5' |
|
Vula A. | ||
| 90+4' |
|
1 - 2 Vula A. (Kiến tạo: Claes G.) | ||
| Hachem A. 1 - 1 |
|
74' | ||
| Assengue S. (Penalty confirmed) |
|
71' | ||
| 70' |
|
Sem Audoor | ||
| HT 0-1 | ||||
| 32' |
|
Anas Haj Mohamed (No penalty confirmed) | ||
| 7' |
|
0 - 1 Van den Eynden B. (Kiến tạo: Van Eenoo L.) | ||
| Valerio A. |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 6
- 70 Tấn công 119
- 28 Tấn công nguy hiểm 63
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 9
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 425 Chuyền bóng 624
- 81% TL chuyền bóng thành công 88%
- 9 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 10
- 3 Rê bóng 5
- 14 Quả ném biên 18
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 12 Cắt bóng 10
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 17 Chuyền dài 27
- 1.49 Expected Goals (xG) 1.07
- 0.64 xG ở tình huống bóng sống 0.72
- 0.06 xG ở tình huống bóng chết 0.35
- 0.7 xG không tính phạt đền 1.07
- 1 xG trúng đích 1.25
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 1.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 2 | Phạt góc | 5 | 2.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 45% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Excelsior VirtonTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiK.F.C.O.Wilrijk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 14
- 6
- 18
- 15
- 14
- 20
- 8
- 28
- 19
- 11
- 13
- 15
- 13
- 13
- 13
- 13
- 13
- 13
- 8
- 15
- 23
- 32
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Excelsior Virton ( 8 Trận) | K.F.C.O.Wilrijk ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 9 | 7 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 3 |







Youtube
Tiktok