Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
NK Brinje Grosuplje 3-4-3
3-5-2
NK Aluminij
25
Zrnec J.
19
Matjaz S.
72
Dominik Ivkic
49
Kurtovic A.
2
Benkic K.
27
Kurtic J.
8
Roric M.
22
Nal Lan Koren
10
Nikola Jovicevic
9
Vuckic H.
77
Vlahovic V.
11
B.Osuji
45
Bamba Susso
80
Sorensen H.
13
Vrbanec M.
14
Tomislav Jagic
10
R.Ramšak
12
Bekavac A.
6
Simunic D.
3
Domen Zajsek
32
Tezak V.
31
Florijan Raduha
17
Tin Levanic
5
Aleks Zlatkov
14
Kovac J.
18
Maher R.
30
Young R.
1
Tim Strasberger
4
Milisic A.
37
Kurez G.
11
Nik Zrnec
7
Hojc V.
21
Milosevic E.
44
Petrisko P.
7
Mladenovic M.
18
Rogina S.
9
Bloudek A.
25
Bajraj M.
1
Anej Mrezar
5
Matija Boben
20
Svrznjak I.
23
Kramberger E.
0
Seyni Babacar Sene
24
Tai Luka Modric
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| NK Brinje Grosuplje | NK Aluminij | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Young R.
Kurtovic A.
|
|
86' | ||
Maher R.
Nikola Jovicevic
|
|
86' | ||
| 84' |
|
Bajraj M.
Domen Zajsek
|
||
| 84' |
|
Bloudek A.
B.Osuji
|
||
| 78' |
|
Rogina S.
Tomislav Jagic
|
||
Kovac J.
Nal Lan Koren
|
|
77' | ||
Aleks Zlatkov
Kurtic J.
|
|
77' | ||
Tin Levanic
Vuckic H.
|
|
69' | ||
| 60' |
|
Petrisko P.
Bamba Susso
|
||
| 60' |
|
Mladenovic M.
Vrbanec M.
|
||
| Vlahovic V. |
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Nikola Jovicevic 1 - 0 |
|
45+2' | ||
| Vuckic H. |
|
31' | ||
| Nikola Jovicevic |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 0
- 5 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 3
- 103 Tấn công 118
- 58 Tấn công nguy hiểm 59
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 21
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 16 Phạm lỗi 12
- 5 Việt vị 0
- 22 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 7 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.5 | 13.9 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 45% | 52.8% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
NK Brinje GrosupljeTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNK Aluminij
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 7
- 16
- 11
- 17
- 17
- 2
- 11
- 14
- 25
- 13
- 13
- 10
- 17
- 19
- 23
- 4
- 13
- 16
- 15
- 21
- 19
- 30
- 23
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| NK Brinje Grosuplje ( 14 Trận) | NK Aluminij ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 6 | 8 |



Youtube
Tiktok