Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| ND Beltinci | Dravinja Kostroj | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
|
82' | |||
| Stefanec V. 3 - 1 |
|
75' | ||
| Mlakar K. 2 - 1 |
|
68' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 35' |
|
1 - 1 Maj Skoflek | ||
| Gibson G. O. 1 - 0 |
|
18' | ||
|
3' | |||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 8
- 6 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 8 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 3
- 62 Tấn công 61
- 75 Tấn công nguy hiểm 34
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Bàn thắng | 3 | 3.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 6 | 5.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.5 | 14 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 47% | 53.2% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
ND BeltinciTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiDravinja Kostroj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 10
- 20
- 14
- 11
- 7
- 15
- 17
- 13
- 22
- 15
- 19
- 17
- 20
- 12
- 17
- 22
- 22
- 25
- 12
- 16
- 17
- 10
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| ND Beltinci ( 43 Trận) | Dravinja Kostroj ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 8 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 1 | 5 | 6 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 1 | 6 | 9 |





Youtube
Tiktok