Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Povltava FA | Plzen B | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-5 | ||||
| Novy M. |
|
81' | ||
| Fronek T. 2 - 5 |
|
80' | ||
| 56' |
|
1 - 5 Borolic M. | ||
| Matyas Korenek |
|
52' | ||
| 50' |
|
Novak A. | ||
| HT 1-4 | ||||
| Mares F. 1 - 4 |
|
43' | ||
| 33' |
|
0 - 4 Sneberger A. | ||
| 27' |
|
0 - 3 Visna F. | ||
| 15' |
|
0 - 2 Kopic J. | ||
| 8' |
|
0 - 1 Sneberger A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 13
- 7 Sút cầu môn 7
- 99 Tấn công 141
- 36 Tấn công nguy hiểm 57
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 16 Đá phạt trực tiếp 10
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 10 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 5
- 21 Quả ném biên 14
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 3.3 | 1 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 2.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 11 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 39.5% | Kiểm soát bóng | 53% |
Povltava FATỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPlzen B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 13
- 14
- 10
- 20
- 17
- 18
- 26
- 15
- 16
- 18
- 13
- 16
- 20
- 16
- 13
- 9
- 12
- 14
- 19
- 28
- 19
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Povltava FA ( 13 Trận) | Plzen B ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 10 | 7 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 5 | 3 | 3 | 4 |





Youtube
Tiktok