Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Cienciano 3-4-2-1
4-4-1-1
Sport Huancayo
1
6.1
Falcon G.
3
6.6
Becerra K.
4
4.8
Amondarain M.
13
5.9
Nunez C.
16
6.7
M.Martinich
29
6.5
A.Robles
88
5.8
Barreto G.
22
8.3
Cabello C.
11
7.5
Bandiera N.
19
5.6
Succar M.
21
6.9
Garces C.
97
7.5
Porozo D.
10
6.9
Lujan N.
23
6.4
Piero Magallanes
8
6.6
Diego Cesar Carabano Molero
22
6.8
Salcedo R.
11
8.0
Sanguinetti J.
16
6.9
Jean Franco Falconi
26
6.9
Marcelo Gaona
92
8.2
Murillo Y.
2
6.1
Angeles H.
12
7.6
Angel Zamudio
26
Aguilar R.
8
0.0
G.Aguirre
39
0.0
Caparo H.
14
Cavero S.
31
Espinoza Gomes I.
18
6.9
La Torre D.
17
0.0
Sandoval R.
27
6.4
A.Yovera
4
6.5
Barreda J.
7
Rick Antonny Campodonico Perez
29
Aldair Ccorahua
17
Juan Gimenez
19
Huaccha R.
9
0.0
Juan Martinez
91
6.5
Quinonez A.
28
Rostaing J.
38
0.0
Villar E.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Cienciano | Sport Huancayo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
G.Aguirre
Bandiera N.
|
|
90+2' | ||
Caparo H.
Barreto G.
|
|
90+1' | ||
Sandoval R.
Succar M.
|
|
85' | ||
| 83' |
|
Juan Martinez
Porozo D.
|
||
| 83' |
|
Villar E.
Diego Cesar Carabano Molero
|
||
A.Yovera
A.Robles
|
|
78' | ||
| Amondarain M. |
|
75' | ||
| Amondarain M. (Card changed) |
|
74' | ||
| 67' |
|
Angeles H. | ||
| 66' |
|
Barreda J.
Marcelo Gaona
|
||
| 62' |
|
Quinonez A.
Piero Magallanes
|
||
| 59' |
|
Porozo D. | ||
| 58' |
|
1 - 2 Porozo D. (Kiến tạo: Sanguinetti J.) | ||
La Torre D.
Nunez C.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 40' |
|
1 - 1 Sanguinetti J. | ||
| 38' |
|
Jean Franco Falconi (Penalty confirmed) | ||
| Succar M. |
|
21' | ||
| Bandiera N. (Kiến tạo: Cabello C.) 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 16 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 3
- 77 Tấn công 30
- 37 Tấn công nguy hiểm 20
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 342 Chuyền bóng 298
- 74% TL chuyền bóng thành công 71%
- 14 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 5
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 9
- 4 Rê bóng 5
- 25 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 13 Cắt bóng 8
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 21
- 2.02 Expected Goals (xG) 1.46
- 1.98 xG trúng đích 1.47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 15.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 50.3% | 51.7% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
CiencianoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSport Huancayo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 8
- 9
- 17
- 14
- 15
- 15
- 8
- 25
- 23
- 20
- 14
- 21
- 6
- 13
- 17
- 12
- 21
- 22
- 19
- 19
- 23
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cienciano ( 67 Trận) | Sport Huancayo ( 67 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 4 | 11 | 4 |
| HT-H / FT-T | 7 | 3 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-T | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 5 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 9 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-B | 4 | 5 | 4 | 13 |



Youtube
Tiktok