Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Steaua Bucuresti 4-2-3-1
4-2-3-1
Corvinul Hunedoara
32
6.5
Tarnovanu S.
77
5.7
L.Stancu
3
6.5
André Duarte
5
7.6
Dawa J.
97
6.2
Labonne R.
33
7.0
Radunovic R.
73
7.3
Muhar K.
7
7.0
Korenica M.
28
6.4
Boutoutaou A.
11
5.9
Miculescu D.
10
7.1
Dragus D. M.
32
6.2
Gillard A.
99
6.0
Yeboah E.
22
7.3
Fabry A.
19
6.7
Daniel Pirvulescu
23
7.4
Cararus I.
8
6.4
Albu D.
13
6.8
Iacob F.
15
8.4
Ivancevic M.
30
7.4
Antonio Manolache
10
6.7
Sergiu Neacsa
12
9.0
Adrian Franculescu
15
6.7
Arad O.
19
Avram D.
21
Batubinsika D.
8
Gnahore E.
18
6.2
Paulo J.
20
6.9
Politic D.
98
0.0
Popa D.
13
Popa M.
17
Popescu M.
90
6.2
Stoian A.
5
Abualnadi M.
41
6.8
Mario Bratu
9
0.0
Espinoza Torres R.
14
0.0
Hayatu M.
97
7.0
D.Hrezdac
20
Sergio Ribeiro
11
6.7
Roger
21
Codrut Sandu
47
Gideon Uche Goodlad
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Steaua Bucuresti | Corvinul Hunedoara | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
Popa D.
Korenica M.
|
|
82' | ||
| 82' |
|
Espinoza Torres R.
Gillard A.
|
||
| 81' |
|
Hayatu M.
Yeboah E.
|
||
| 78' |
|
Ivancevic M. | ||
| 69' |
|
Mario Bratu
Daniel Pirvulescu
|
||
| 69' |
|
D.Hrezdac
Fabry A.
|
||
| 65' |
|
Iacob F. | ||
| 63' |
|
Roger | ||
Arad O.
L.Stancu
|
|
59' | ||
Politic D.
Boutoutaou A.
|
|
46' | ||
Stoian A.
Miculescu D.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| L.Stancu |
|
43' | ||
| 41' |
|
0 - 1 Fabry A. (Kiến tạo: Roger) | ||
Paulo J.
Labonne R.
|
|
36' | ||
| 26' |
|
Roger
Albu D.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 21 Sút bóng 10
- 11 Sút cầu môn 3
- 133 Tấn công 86
- 81 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 6
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 501 Chuyền bóng 325
- 83% TL chuyền bóng thành công 72%
- 6 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 11
- 12 Tắc bóng 7
- 13 Rê bóng 9
- 32 Quả ném biên 24
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 15 Cắt bóng 15
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 31 Chuyền dài 24
- 1.31 Expected Goals (xG) 0.9
- 1.88 xG trúng đích 0.66
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 8.3 | Phạt góc | 8.3 | 5.5 | Phạt góc | 7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 63.3% | Kiểm soát bóng | 61.3% | 57.3% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Steaua BucurestiTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCorvinul Hunedoara- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 16
- 9
- 9
- 13
- 23
- 23
- 15
- 3
- 8
- 18
- 21
- 13
- 16
- 13
- 7
- 13
- 16
- 20
- 15
- 24
- 16
- 13
- 30
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Steaua Bucuresti ( 55 Trận) | Corvinul Hunedoara ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 6 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok