Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sepsi Sf. Gheorghe 4-2-3-1
5-3-2
FC Voluntari
91
7.2
Lazar D.
3
7.7
Vianna F.
4
6.6
Karamoko S.
82
6.7
Daniel Virtej
2
6.5
Cascardo
6
7.7
Nicolae Paun
27
6.1
Cimpean R.
11
8.1
Oberlin D.
17
6.4
Doru Andrei
20
6.5
Heras N.
9
7.3
Cmiljanic B.
10
7.4
Merloi G.
29
6.0
Chica-Rosa A.
8
5.2
Gheorghe I.
80
6.6
Roemeratoe G.
11
7.2
Gutea
23
7.2
Mamic M.
5
6.0
Harut D.
6
6.1
Cestic S.
44
6.0
Mihael Onisa
30
6.0
Suteu A.
14
7.2
Chioveanu E.
77
Aganovic A.
23
0.0
Hunor Batzula
21
Alin Dobrosavlevici
19
Ghimfus G.
33
Szilard Gyenge
8
Keita A.
14
6.6
Mawa M.
25
0.0
Bogdan Otelita
31
Rose L.
7
6.6
Robert Silaghi
27
Radu Crisan
4
6.5
Dumbravanu D.
20
Alexandru Daniel Git
31
Metod Jurhar
25
6.5
Kiki D.
22
0.0
Rodrigues N.
7
6.3
Mihai Roman
28
Stefan M.
99
0.0
Vencu I.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Sepsi Sf. Gheorghe | FC Voluntari | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Robert Silaghi |
|
90+2' | ||
Hunor Batzula
Doru Andrei
|
|
90+2' | ||
| 90+1' |
|
Vencu I. | ||
| 82' |
|
Remus Guțea (No penalty confirmed) | ||
Bogdan Otelita
Vianna F.
|
|
81' | ||
| 80' |
|
Vencu I.
Merloi G.
|
||
| 80' |
|
Rodrigues N.
Mihael Onisa
|
||
| Mawa M. |
|
74' | ||
Mawa M.
Cmiljanic B.
|
|
72' | ||
| 52' |
|
Kiki D.
Suteu A.
|
||
| 52' |
|
Dumbravanu D.
Chica-Rosa A.
|
||
| 46' |
|
Gheorghe I. | ||
Robert Silaghi
Heras N.
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| 45+1' |
|
Gheorghe I. | ||
| 42' |
|
2 - 1 Gutea | ||
| Oberlin D. (Kiến tạo: Cmiljanic B.) 2 - 0 |
|
38' | ||
| 28' |
|
Mihai Roman
Cestic S.
|
||
| Vianna F. (Kiến tạo: Nicolae Paun) 1 - 0 |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 18
- 7 Sút cầu môn 7
- 81 Tấn công 58
- 49 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Cản bóng 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 14
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 454 Chuyền bóng 466
- 84% TL chuyền bóng thành công 83%
- 15 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng 4
- 11 Rê bóng 9
- 17 Quả ném biên 10
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng thành công 5
- 10 Cắt bóng 13
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 2 Kiến tạo 0
- 25 Chuyền dài 37
- 2.44 Expected Goals (xG) 2.01
- 2.44 xG trúng đích 1.07
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 | 2.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 18.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 6 | 11.9 | Phạm lỗi | 9 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 50% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Sepsi Sf. GheorgheTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFC Voluntari- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 13
- 16
- 6
- 6
- 15
- 19
- 21
- 15
- 11
- 16
- 15
- 24
- 22
- 13
- 17
- 12
- 11
- 2
- 10
- 30
- 25
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sepsi Sf. Gheorghe ( 14 Trận) | FC Voluntari ( 16 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 2 | 6 |



Youtube
Tiktok