Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Lustenau Áo 4-1-4-1
4-4-1-1
Grazer AK
27
7.2
Domenik Schierl
3
7.1
Soares D. T.
18
7.5
Robin Voisine
15
6.5
Chukwu E.
7
7.2
Fabian Gmeiner
8
8.5
Kacuri D.
24
7.9
Seydou Diarra
17
6.9
Gashi A.
20
6.4
Lord Afrifa
11
7.1
D.Weixelbraun
9
6.7
Jastremski L.
17
5.8
Mandey S.
10
5.8
C.Lichtenberger
37
6.5
T.Trummer
8
5.7
Koch T.
24
5.6
C.Cvetko
14
7.2
Jacob Italiano
28
6.0
Anderson
2
6.6
Pines D.
27
6.1
Oberleitner Y.
32
6.0
Klassen L.
23
5.9
Cican Stankovic
30
Phillip Böhm
10
Conateh A.
19
6.6
Delaye S.
23
Pius Grabher
26
Ibertsberger L.
61
0.0
Haris Ismailcebioglu
31
6.2
Matthias Maak
29
Pertlwieser N.
39
7.0
Verinac A.
48
0.0
Matthias Gragger
11
6.0
Grosse M.
6
Hermesh L.
9
Maderner D.
72
Markovic P.
1
Meierhofer J.
26
C.Nicht
7
Smits A.
21
6.3
Sollbauer M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Lustenau Áo | Grazer AK | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+3' |
|
Jacob Italiano | ||
| D.Weixelbraun |
|
90+3' | ||
| Kacuri D. |
|
90+1' | ||
| Kacuri D. 2 - 1 |
|
90+1' | ||
Haris Ismailcebioglu
Gashi A.
|
|
84' | ||
| 81' |
|
Matthias Gragger
T.Trummer
|
||
| 70' |
|
Sollbauer M.
C.Lichtenberger
|
||
| 70' |
|
Grosse M.
Mandey S.
|
||
Verinac A.
Jastremski L.
|
|
70' | ||
Delaye S.
Lord Afrifa
|
|
70' | ||
| 63' |
|
Oberleitner Y. | ||
| Seydou Diarra 1 - 1 |
|
51' | ||
| HT 0-1 | ||||
Matthias Maak
Chukwu E.
|
|
37' | ||
| 31' |
|
Oberleitner Y. | ||
| 9' |
|
0 - 1 Jacob Italiano (Kiến tạo: Oberleitner Y.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 17 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 4
- 122 Tấn công 59
- 65 Tấn công nguy hiểm 48
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Cản bóng 0
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 455 Chuyền bóng 248
- 78% TL chuyền bóng thành công 62%
- 8 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng 6
- 13 Rê bóng 9
- 34 Quả ném biên 30
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 7 Cắt bóng 12
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 19
- 1.48 Expected Goals (xG) 0.54
- 1.31 xG ở tình huống bóng sống 0.44
- 0.17 xG ở tình huống bóng chết 0.1
- 1.48 xG không tính phạt đền 0.54
- 0.75 xG trúng đích 1.48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.3 | 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 4 | Bàn thua | 3 | 2.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 25.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 | 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 39.3% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 45.7% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Lustenau ÁoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiGrazer AK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 17
- 18
- 10
- 12
- 10
- 8
- 14
- 19
- 15
- 18
- 25
- 14
- 17
- 16
- 14
- 19
- 15
- 16
- 17
- 23
- 23
- 20
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lustenau Áo ( 11 Trận) | Grazer AK ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 7 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 3 | 10 |



Youtube
Tiktok