Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Deportivo Mixco 4-2-3-1
4-1-4-1
Deportivo San Pedro
30
0.0
Moscoso K.
14
Marroquin R.
5
Diego Orlando Mendez Vasquez
3
Moreno M.
16
Jeshua Jesafeth Urizar Batres
26
Jerry
17
Cuero Fabian
22
Rocha K.
11
Jonathan Josue Pozuelos
15
Melvin Gomez
9
L. Garcia
9
Sebastian Colon
97
Julio Fajardo
10
Macal E.
19
Osman Salguero
7
Martinez L.
14
Kevin Illescas
77
Junior L.F
30
Renny Folleco
2
David Álvarez
11
Aaron Navarro
12
Vander Estuardo Cruz Veliz
2
Nixson Wilfredo Flores Reyes
7
Esteban Garcia
99
Nicolas Martinez Vargas
19
Esnaydi Zuniga
23
Mynor Padilla
6
Cristian Alexander Jimenez Martinez
8
Kener Hairon Lemus Mendez
12
Jean Marquez
21
Jose Eduardo Can Garrido
88
Igor da Silva
8
Steveth Óscar Javier Chacón Maldonado
48
Yonathan Moran
69
Wilson Leonel Pineda Barillas
15
Gomez R.
85
Ricardo Méndez
22
Edwin Fuentes
20
Luigui Calderon
28
Christian Lopez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Deportivo Mixco | Deportivo San Pedro | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+1' |
|
Sebastian Colon | ||
| 85' |
|
Wilson Leonel Pineda Barillas | ||
| Moscoso K. |
|
85' | ||
| 76' |
|
Wilson Leonel Pineda Barillas
Kevin Illescas
|
||
| 76' |
|
Gomez R.
Osman Salguero
|
||
| 70' |
|
Yonathan Moran
Julio Fajardo
|
||
Esnaydi Zuniga
L. Garcia
|
|
70' | ||
| 63' |
|
Steveth Óscar Javier Chacón Maldonado
Aaron Navarro
|
||
| 61' |
|
Aaron Navarro | ||
| 54' |
|
Osman Salguero | ||
Nicolas Martinez Vargas
Melvin Gomez
|
|
47' | ||
Esteban Garcia
Rocha K.
|
|
47' | ||
| 46' |
|
Igor da Silva
Martinez L.
|
||
| HT 2-1 | ||||
| 45+4' |
|
2 - 1 Julio Fajardo | ||
| Rocha K. 2 - 0 |
|
37' | ||
Nixson Wilfredo Flores Reyes
Moreno M.
|
|
15' | ||
| Jonathan Josue Pozuelos 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 4
- 143 Tấn công 150
- 96 Tấn công nguy hiểm 105
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 11.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 46% | 48.2% | Kiểm soát bóng | 46% |
Deportivo MixcoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiDeportivo San Pedro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 13
- 13
- 10
- 26
- 9
- 11
- 10
- 10
- 15
- 13
- 17
- 17
- 20
- 19
- 21
- 10
- 22
- 17
- 21
- 28
- 18
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Deportivo Mixco ( 68 Trận) | Deportivo San Pedro ( 18 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 3 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-T | 13 | 3 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 0 | 16 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok