Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
CD Marquense 4-1-4-1
3-5-2
Club Comunicaciones
1
0.0
Gutierrez G.
20
Gordillo G.
79
Oscar Linton
6
Randall Corado
66
0.0
Carlos Yulian Santos Vargas
15
Castillo E.
17
David Chuc
70
Yordin Noe Hernandez Gramajo
91
Víctor Alexis Matta Calderon
11
Ochaeta D.
18
Erick Sanchez
31
Dewinder Bradley
27
Duarte O.
77
0.0
Garcia N.
32
Olivera Moreira L. N.
5
Dominguez-Ramirez M.
8
0.0
Paolo Martin Dantaz Paredes
7
Brayan Castaneda
4
Espino K.
33
Juan Osorio
2
Kevin Grijalva
1
Fredy Perez
12
Ramirez K. G. A.
19
Escalante F.
67
Anderson Villagran
99
Rodas M.
29
0.0
Jorge Escobar
13
Jordy Cifuentes
2
Elias Vasquez
3
Fernando Fuentes
30
Brandon Andres de Leon Ramos
16
Diego Santis
6
Pinto J.
19
Cruz A. d. l.
36
Samuel Camacho
61
Matías Micheo
87
Guerra B.
37
David Prada
11
Andersson Ortiz
89
Ángel Díaz
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| CD Marquense | Club Comunicaciones | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| Jorge Escobar |
|
83' | ||
Jorge Escobar
Yordin Noe Hernandez Gramajo
|
|
82' | ||
Rodas M.
Ochaeta D.
|
|
81' | ||
| 74' |
|
Samuel Camacho
Dewinder Bradley
|
||
| 74' |
|
Matías Micheo
Paolo Martin Dantaz Paredes
|
||
| 70' |
|
0 - 2 Garcia N. | ||
Escalante F.
Víctor Alexis Matta Calderon
|
|
67' | ||
Anderson Villagran
Carlos Yulian Santos Vargas
|
|
67' | ||
| 61' |
|
Diego Santis
Duarte O.
|
||
| 61' |
|
Cruz A. d. l.
Brayan Castaneda
|
||
| 61' |
|
Pinto J.
Espino K.
|
||
| Gutierrez G. |
|
61' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Carlos Yulian Santos Vargas |
|
45+7' | ||
| 27' |
|
Garcia N. | ||
| 25' |
|
0 - 1 Paolo Martin Dantaz Paredes | ||
Ramirez K. G. A.
Oscar Linton
|
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 7
- 2 Sút cầu môn 5
- 111 Tấn công 77
- 100 Tấn công nguy hiểm 50
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.7 | 20 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 41.3% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
CD MarquenseTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiClub Comunicaciones
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 11
- 14
- 9
- 11
- 8
- 12
- 14
- 17
- 20
- 21
- 23
- 11
- 11
- 7
- 11
- 25
- 20
- 12
- 19
- 22
- 26
- 31
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| CD Marquense ( 64 Trận) | Club Comunicaciones ( 66 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 1 | 12 | 1 |
| HT-H / FT-T | 6 | 4 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 7 | 2 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 9 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-B | 6 | 12 | 6 | 13 |



Youtube
Tiktok