Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Varda SE 5-4-1
4-1-4-1
Puskas Akademia Fehervar
23
6.6
Popovich I.
10
6.9
Dominik Soltesz
4
7.6
Chlumecky M.
42
6.8
Tibor Lippai
25
6.4
Serbecic B.
55
6.5
Krisztian Nagy
37
6.7
Myroslav Babyak
24
6.1
Herc Ch.
80
7.2
Mbock H.
14
6.5
Melnyk B.
29
6.3
Biro B.
90
7.2
Nemeth A.
10
6.7
Dardai P.
6
7.0
Duarte L.
66
6.7
Varga Z.
8
6.6
Lukacs D.
4
6.8
Okeke M.
96
6.9
Orjan R.
14
7.4
Golla W.
21
7.7
Georgiy Harutyunyan
25
7.4
Nagy Z.
72
7.6
Bendeguz Lehoczki
45
6.5
Balogun T. A.
27
6.4
Mesanovic J.
21
7.2
Gennadiy Szikszai
22
6.9
Youga A.
86
6.6
Novothny S.
1
Marcell Kovacs
18
Kevin Kormendi
77
Esik A.
8
Istvan Soltesz
70
Szor L.
99
Yordanov T.
16
7.6
Nissila U.
18
6.2
Vekony B.
74
7.1
Martin Kern
9
6.4
Colley L.
88
0.0
Farkas B.
1
Tamas Markek
24
Pal B.
80
Krupa Z.
77
Mondovics K.
20
Soisalo M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Varda SE | Puskas Akademia Fehervar | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+4' |
|
Farkas B.
Dardai P.
|
||
Novothny S.
Biro B.
|
|
90' | ||
Youga A.
Mbock H.
|
|
90' | ||
| 83' |
|
Vekony B. (Goal cancelled) | ||
| Mesanovic J. |
|
76' | ||
| Mesanovic J. (Red card cancelled) |
|
75' | ||
Mesanovic J.
Herc Ch.
|
|
73' | ||
Gennadiy Szikszai
Myroslav Babyak
|
|
73' | ||
| Balogun T. A. |
|
70' | ||
| 66' |
|
0 - 1 Nissila U. (Kiến tạo: Martin Kern) | ||
Balogun T. A.
Dominik Soltesz
|
|
62' | ||
| Serbecic B. |
|
61' | ||
| 59' |
|
Colley L.
Nemeth A.
|
||
| 59' |
|
Martin Kern
Varga Z.
|
||
| 46' |
|
Vekony B.
Okeke M.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 37' |
|
Nissila U.
Lukacs D.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 0
- 4 Sút bóng 12
- 1 Sút cầu môn 4
- 102 Tấn công 112
- 37 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Cản bóng 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 351 Chuyền bóng 573
- 70% TL chuyền bóng thành công 83%
- 15 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 7
- 1 Rê bóng 6
- 16 Quả ném biên 21
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Tắc bóng thành công 11
- 10 Cắt bóng 7
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 0 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 22
- 0.32 Expected Goals (xG) 0.75
- 0.11 xG trúng đích 0.6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 2 | 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 45.1% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Varda SETỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPuskas Akademia Fehervar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 14
- 17
- 7
- 30
- 21
- 17
- 15
- 10
- 17
- 19
- 25
- 17
- 10
- 15
- 20
- 17
- 10
- 13
- 15
- 17
- 25
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Varda SE ( 45 Trận) | Puskas Akademia Fehervar ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 4 | 6 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 2 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 3 | 6 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 8 | 5 | 6 |



Youtube
Tiktok