Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nyiregyhaza 4-4-2
5-4-1
ETO Gyori FC
57
7.0
Dala M.
70
6.9
Mátyás Katona
31
7.1
Levente Katona
15
7.0
Attila Temesvari
24
7.1
Vane Jovanov
10
6.5
Balazs Manner
6
6.8
Yuri Toma
12
7.4
Milan Kovacs
8
6.7
Hos Z.
9
6.1
M.Kvasina
55
6.7
Balint Katona
34
7.8
Djukanovic V.
90
7.0
Banati K.
7
7.4
Peter Agba
14
7.0
Szep M.
96
6.8
Huszar M.
19
6.9
Bennette J.
53
7.6
Selyem B.
37
6.6
Urblik N.
26
6.6
Umathum A.
23
7.3
Stefulj D.
99
6.8
Petras S.
29
6.6
Batoum J. F.
7
6.6
Antonov N.
23
0.0
Regza M.
22
Molnar M.
39
Rocco Zikovic
99
Alaxai A.
66
Barna Benczenleitner
17
Mate C.
25
Ingolitsch S.
77
Tarcsi R.
26
Medved Z.
80
5.7
Gavric Z.
88
6.6
M.Giger
75
6.7
Csorba N.
30
6.5
Marong M.
16
Megyeri B.
1
Hajczinger B.
20
Barnabás Bíró
21
Bodo E.
77
É.Ricardo
10
Bumba C.
9
Kulenovic L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Nyiregyhaza | ETO Gyori FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Regza M.
Yuri Toma
|
|
90' | ||
| 86' |
|
M.Giger | ||
| 84' |
|
Csorba N.
Djukanovic V.
|
||
| 84' |
|
Marong M.
Banati K.
|
||
Antonov N.
Hos Z.
|
|
77' | ||
| Yuri Toma |
|
77' | ||
| 76' |
|
Gavric Z. | ||
| 75' |
|
Gavric Z. (Card changed) | ||
| Milan Kovacs |
|
67' | ||
Batoum J. F.
Balint Katona
|
|
64' | ||
| 64' |
|
M.Giger
Umathum A.
|
||
| 64' |
|
Gavric Z.
Huszar M.
|
||
| 54' |
|
1 - 1 Djukanovic V. (Kiến tạo: Banati K.) | ||
| HT 1-0 | ||||
| Hos Z. (Kiến tạo: Balint Katona) 1 - 0 |
|
45+1' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 12
- 7 Sút cầu môn 4
- 139 Tấn công 114
- 89 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 485 Chuyền bóng 396
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 15 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 6
- 13 Tắc bóng 12
- 4 Rê bóng 14
- 16 Quả ném biên 23
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 14 Cắt bóng 9
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 23
- 0.65 Expected Goals (xG) 2.24
- 0.82 xG trúng đích 1.09
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 20.3 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 15.5 | 16.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 53% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
NyiregyhazaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiETO Gyori FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 6
- 17
- 15
- 12
- 20
- 7
- 18
- 14
- 22
- 11
- 10
- 14
- 15
- 21
- 15
- 18
- 8
- 17
- 21
- 22
- 27
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nyiregyhaza ( 45 Trận) | ETO Gyori FC ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 10 | 8 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 0 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 7 | 3 | 0 |



Youtube
Tiktok