Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Nacional 4-4-2
4-5-1
Deportivo Pereira
34
5.4
Armani F.
33
5.9
Velasquez S.
4
7.3
César Haydar
15
6.7
Reyes A.
6
6.0
Roman A.
29
7.0
Sarmiento A.
80
7.3
Zapata J.
21
8.2
Campuzano J.
22
6.6
Cabrera E.
19
27.0
Rengifo J.
9
28.1
Morelos A.
11
6.5
Largacha J.
7
7.5
Plata A.
5
7.4
Bermudez Correa J. A.
37
6.1
Luis Moreno
8
6.5
Mosquera M.
24
6.6
Palacios M.
20
6.2
Ararat J.
2
6.1
Sebastian Urrea
6
6.0
Ortiz D.
25
6.6
Delgado F.
1
4.7
Yimy Gómez
16
7.7
Tesillo W.
23
6.4
James Rodriguez
8
6.7
Uribe M.
7
6.8
Moreno M.
31
6.6
Rios X.
44
Edimer Zea
27
Perlaza Perea Y. A.
20
Casco M.
13
N.Rodríguez
19
6.5
Aguirre M.
18
6.9
Perez M.
23
6.0
Bovone T
3
6.6
Rengifo N.
16
6.3
Moreno Gomez E. A.
33
Zuluaga S.
27
Juan Morales
13
Quinones Y.
29
Manuel Alejandro Diaz Hernandez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Atletico Nacional | Deportivo Pereira | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-3 | ||||
| César Haydar |
|
90+5' | ||
| Yimy Gómez 4 - 3 |
|
90+4' | ||
| 90+2' |
|
Perez M. | ||
| Tesillo W. (Kiến tạo: Campuzano J.) 3 - 3 |
|
89' | ||
| 87' |
|
2 - 3 Bermudez Correa J. A. (Kiến tạo: Moreno Gomez E. A.) | ||
| 86' |
|
Moreno Gomez E. A.
Plata A.
|
||
Rios X.
Zapata J.
|
|
77' | ||
| Velasquez S. |
|
76' | ||
| 75' |
|
Bovone T
Palacios M.
|
||
| 75' |
|
Rengifo N.
Mosquera M.
|
||
| 74' |
|
Aguirre M. | ||
Moreno M.
Rengifo J.
|
|
68' | ||
| 67' |
|
Mosquera M. | ||
| 63' |
|
2 - 2 Perez M. | ||
| 61' |
|
Perez M.
Largacha J.
|
||
| 60' |
|
Aguirre M.
Luis Moreno
|
||
Uribe M.
Cabrera E.
|
|
58' | ||
James Rodriguez
Morelos A.
|
|
58' | ||
| Cabrera E. |
|
48' | ||
Tesillo W.
Reyes A.
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| 45+2' |
|
Ortiz D. | ||
| Morelos A. (Kiến tạo: Rengifo J.) 2 - 1 |
|
43' | ||
| Morelos A. (Kiến tạo: Rengifo J.) 1 - 1 |
|
36' | ||
| Zapata J. |
|
31' | ||
| 10' |
|
0 - 1 Delgado F. (Kiến tạo: Plata A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 4
- 25 Sút bóng 11
- 8 Sút cầu môn 5
- 132 Tấn công 35
- 70 Tấn công nguy hiểm 17
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 73% TL kiểm soát bóng 27%
- 76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
- 614 Chuyền bóng 230
- 91% TL chuyền bóng thành công 77%
- 11 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng 11
- 2 Rê bóng 4
- 17 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 1 Cắt bóng 11
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 3 Kiến tạo 2
- 32 Chuyền dài 20
- 1.55 Expected Goals (xG) 1.32
- 1.24 xG ở tình huống bóng sống 0.19
- 0.31 xG ở tình huống bóng chết 0.34
- 1.55 xG không tính phạt đền 0.53
- 0.97 xG trúng đích 1.34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.7 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 2 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 45% | 60.6% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Atletico NacionalTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiDeportivo Pereira
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 14
- 17
- 15
- 20
- 3
- 20
- 15
- 15
- 21
- 17
- 21
- 12
- 7
- 13
- 19
- 17
- 28
- 17
- 9
- 21
- 25
- 13
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Nacional ( 94 Trận) | Deportivo Pereira ( 76 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 22 | 9 | 11 | 1 |
| HT-H / FT-T | 11 | 7 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-H | 5 | 8 | 9 | 8 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 5 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-B | 3 | 10 | 5 | 16 |



Youtube
Tiktok